11 mẹo khắc phục excessive DOM size WordPress

4 tháng ago, Hướng dẫn WordPress, Views
11 mẹo khắc phục excessive DOM size WordPress

Giới Thiệu Về DOM Size Và Tầm Quan Trọng

DOM (Document Object Model) là cấu trúc cây biểu diễn các phần tử HTML trên trang web. Khi trình duyệt tải một trang, nó sẽ tạo DOM từ mã HTML. DOM size đề cập đến số lượng phần tử HTML trong cấu trúc DOM. DOM size lớn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất website, làm chậm thời gian tải trang và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Một DOM size quá lớn thường xảy ra khi trang web có quá nhiều phần tử HTML không cần thiết, code HTML kém tối ưu, hoặc sử dụng các plugin và theme tạo ra nhiều phần tử DOM hơn mức cần thiết. Việc tối ưu DOM size là rất quan trọng để cải thiện tốc độ tải trang, giảm tiêu thụ bộ nhớ và tăng cường hiệu suất tổng thể của website WordPress.

1. Chọn Theme WordPress Tối Ưu Hóa

Theme WordPress đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định kích thước DOM. Một theme được thiết kế kém có thể chứa nhiều mã HTML không cần thiết, làm tăng kích thước DOM. Chọn một theme được tối ưu hóa tốt, nhẹ nhàng và sử dụng ít phần tử HTML hơn.

Khi chọn theme, hãy xem xét các yếu tố sau:

  • Thiết kế tối giản: Ưu tiên các theme có thiết kế đơn giản, tránh các hiệu ứng và tính năng phức tạp không cần thiết.
  • Code sạch: Chọn theme có code HTML, CSS và JavaScript được viết một cách gọn gàng, dễ đọc và dễ bảo trì.
  • Tốc độ: Kiểm tra tốc độ tải trang của theme trước khi cài đặt. Sử dụng các công cụ như Google PageSpeed Insights hoặc GTmetrix để đánh giá hiệu suất.
  • Đánh giá và nhận xét: Đọc các đánh giá và nhận xét của người dùng khác về theme để biết thêm thông tin về hiệu suất và chất lượng.

2. Tối Ưu Hóa Hình Ảnh

Hình ảnh là một trong những yếu tố lớn nhất ảnh hưởng đến tốc độ tải trang. Hình ảnh có kích thước lớn không chỉ làm chậm thời gian tải mà còn làm tăng kích thước DOM, vì mỗi hình ảnh là một phần tử trong DOM.

Để tối ưu hóa hình ảnh, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  • Nén hình ảnh: Sử dụng các công cụ nén hình ảnh để giảm kích thước tệp mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh.
  • Sử dụng định dạng hình ảnh phù hợp: Chọn định dạng hình ảnh phù hợp với từng loại hình ảnh. JPEG phù hợp với ảnh chụp, PNG phù hợp với hình ảnh có độ trong suốt và SVG phù hợp với biểu tượng và đồ họa vector.
  • Resize hình ảnh: Resize hình ảnh về kích thước thực tế cần thiết trên trang web. Không tải lên hình ảnh lớn hơn kích thước hiển thị.
  • Sử dụng lazy loading: Sử dụng lazy loading để chỉ tải hình ảnh khi chúng xuất hiện trong khung nhìn của người dùng.

3. Sử Dụng Lazy Loading Cho Nội Dung

Lazy loading là một kỹ thuật trì hoãn tải nội dung (hình ảnh, video, iframe) cho đến khi chúng sắp xuất hiện trong khung nhìn của người dùng. Điều này giúp giảm tải ban đầu của trang, cải thiện thời gian tải trang và giảm kích thước DOM.

Có nhiều plugin WordPress hỗ trợ lazy loading, chẳng hạn như:

  • Lazy Load by WP Rocket: Plugin miễn phí, dễ sử dụng và hiệu quả.
  • Smush: Plugin nén và tối ưu hóa hình ảnh, bao gồm cả tính năng lazy loading.
  • a3 Lazy Load: Một plugin lazy load phổ biến với nhiều tùy chọn cấu hình.

4. Giảm Số Lượng Plugin

Mỗi plugin WordPress có thể thêm các phần tử HTML, CSS và JavaScript vào trang web, làm tăng kích thước DOM. Càng nhiều plugin bạn cài đặt, kích thước DOM càng lớn. Hãy đánh giá lại các plugin bạn đang sử dụng và loại bỏ những plugin không cần thiết hoặc có chức năng tương tự.

Khi đánh giá plugin, hãy xem xét các yếu tố sau:

  • Tính năng: Plugin có thực sự cần thiết cho website của bạn không?
  • Hiệu suất: Plugin có ảnh hưởng đến tốc độ tải trang không?
  • Cập nhật: Plugin có được cập nhật thường xuyên không?
  • Đánh giá: Plugin có nhận được đánh giá tốt từ người dùng khác không?

5. Tối Ưu Hóa Code HTML

Code HTML kém tối ưu có thể chứa nhiều phần tử không cần thiết, làm tăng kích thước DOM. Hãy kiểm tra code HTML của bạn và loại bỏ các phần tử thừa, thẻ đóng mở không cần thiết, và các thuộc tính dư thừa.

Một số kỹ thuật tối ưu hóa HTML:

  • Loại bỏ comment không cần thiết: Comment trong code HTML có thể hữu ích cho việc bảo trì, nhưng nếu quá nhiều comment không cần thiết, chúng có thể làm tăng kích thước tệp.
  • Sử dụng semantic HTML: Sử dụng các thẻ HTML5 có ý nghĩa (ví dụ: <article>, <nav>, <aside>) để cải thiện cấu trúc và khả năng đọc của code.
  • Minify HTML: Sử dụng các công cụ minify HTML để loại bỏ khoảng trắng, comment và các ký tự không cần thiết khác, giảm kích thước tệp HTML.

6. Sử Dụng CSS Sprites

CSS sprites là một kỹ thuật kết hợp nhiều hình ảnh nhỏ thành một hình ảnh lớn duy nhất. Thay vì tải nhiều hình ảnh riêng lẻ, trình duyệt chỉ cần tải một hình ảnh lớn và sử dụng CSS để hiển thị các phần của hình ảnh đó. Điều này giúp giảm số lượng yêu cầu HTTP và giảm kích thước DOM.

7. Minify CSS Và JavaScript

Giống như HTML, CSS và JavaScript cũng có thể được minify để giảm kích thước tệp. Minify CSS và JavaScript bằng cách loại bỏ khoảng trắng, comment và các ký tự không cần thiết khác. Có nhiều plugin WordPress và công cụ trực tuyến có thể giúp bạn minify CSS và JavaScript.

8. Sử Dụng CDN (Content Delivery Network)

CDN là một mạng lưới các máy chủ phân phối nội dung đặt tại nhiều vị trí địa lý khác nhau. Khi người dùng truy cập trang web của bạn, CDN sẽ phân phối nội dung từ máy chủ gần nhất với vị trí của người dùng, giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ tải trang. CDN cũng có thể giúp giảm tải cho máy chủ của bạn và cải thiện khả năng mở rộng.

9. Bật Gzip Compression

Gzip compression là một kỹ thuật nén các tệp trang web trước khi gửi chúng đến trình duyệt của người dùng. Điều này giúp giảm kích thước tệp và tăng tốc độ tải trang. Hầu hết các máy chủ web đều hỗ trợ Gzip compression. Bạn có thể bật Gzip compression thông qua file .htaccess hoặc sử dụng plugin WordPress.

10. Tối Ưu Hóa Database WordPress

Một database WordPress lớn và chứa nhiều dữ liệu không cần thiết có thể ảnh hưởng đến hiệu suất website. Hãy tối ưu hóa database của bạn bằng cách xóa các bài viết đã xóa, các revision bài viết cũ, và các comment spam. Bạn có thể sử dụng plugin như WP-Optimize để dễ dàng thực hiện việc này.

11. Sử Dụng Caching

Caching là một kỹ thuật lưu trữ các bản sao của trang web hoặc các phần của trang web để có thể phục vụ chúng nhanh hơn cho người dùng trong tương lai. Caching giúp giảm số lượng yêu cầu đến máy chủ và cải thiện tốc độ tải trang. Có nhiều plugin WordPress hỗ trợ caching, chẳng hạn như WP Rocket, WP Super Cache và W3 Total Cache.

Bằng cách thực hiện các mẹo trên, bạn có thể giảm đáng kể kích thước DOM của website WordPress, cải thiện tốc độ tải trang và mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn.