2 cách sử dụng WordPress recovery mode

5 tháng ago, Hướng dẫn WordPress, Views
2 cách sử dụng WordPress recovery mode

Giới thiệu về Chế độ Phục hồi WordPress (Recovery Mode)

WordPress là một nền tảng quản lý nội dung (CMS) phổ biến, được sử dụng rộng rãi để xây dựng và duy trì website. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, đôi khi bạn có thể gặp phải các vấn đề như lỗi plugin, lỗi theme hoặc các vấn đề khác khiến website bị sập, hiển thị lỗi trắng màn hình (white screen of death) hoặc không thể truy cập được trang quản trị.

Để giải quyết các tình huống này, WordPress cung cấp một tính năng rất hữu ích gọi là Chế độ Phục hồi (Recovery Mode). Chế độ này cho phép bạn tạm thời vô hiệu hóa các plugin và theme có khả năng gây ra sự cố, giúp bạn khôi phục quyền truy cập vào trang quản trị và sửa lỗi.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về hai cách sử dụng Chế độ Phục hồi WordPress, giúp bạn xử lý các sự cố website một cách hiệu quả.

Cách 1: Sử dụng Email Phục hồi (Recovery Email)

Khi WordPress phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng, chẳng hạn như lỗi PHP do plugin hoặc theme gây ra, nó sẽ tự động kích hoạt Chế độ Phục hồi và gửi một email đến địa chỉ email quản trị viên được cấu hình trên website của bạn.

Email này sẽ chứa một liên kết phục hồi (recovery link) đặc biệt, cho phép bạn truy cập vào trang quản trị WordPress trong Chế độ Phục hồi. Việc sử dụng email phục hồi là cách tiếp cận trực tiếp và thường là cách nhanh nhất để giải quyết vấn đề.

Các bước thực hiện:

  1. Xác định lỗi: Khi website gặp sự cố (lỗi trắng màn hình, không truy cập được), kiểm tra email quản trị viên của website.
  2. Tìm email phục hồi: Tìm email có tiêu đề tương tự như “WordPress has detected an error on your site” hoặc “Your Site is Experiencing Technical Issues”.
  3. Truy cập liên kết phục hồi: Trong email, tìm và nhấp vào liên kết phục hồi (recovery link). Liên kết này sẽ đưa bạn đến trang quản trị WordPress trong Chế độ Phục hồi.

Giao diện Chế độ Phục hồi qua Email

Khi bạn truy cập trang quản trị thông qua liên kết phục hồi, bạn sẽ thấy một thông báo ở đầu trang cho biết bạn đang ở trong Chế độ Phục hồi. Thông báo này sẽ cung cấp thông tin về plugin hoặc theme gây ra lỗi (nếu xác định được) và gợi ý các bước để khắc phục.

  • Xem Thông tin Chi tiết: Kiểm tra thông báo lỗi hiển thị để xác định plugin hoặc theme gây ra vấn đề.
  • Tạm dừng plugin/theme: Plugin hoặc theme gây ra lỗi sẽ bị tạm dừng tự động. Bạn có thể chọn kích hoạt lại chúng sau khi đã xác định và giải quyết vấn đề.
  • Kiểm tra Log Lỗi: Trong một số trường hợp, bạn có thể cần kiểm tra log lỗi của server để có thêm thông tin chi tiết về nguyên nhân gây ra lỗi.

Khắc phục Lỗi và Thoát khỏi Chế độ Phục hồi

Sau khi đã xác định plugin hoặc theme gây ra lỗi, bạn có thể:

  • Vô hiệu hóa plugin/theme: Vô hiệu hóa hoàn toàn plugin hoặc theme gây ra lỗi.
  • Cập nhật plugin/theme: Cập nhật plugin hoặc theme lên phiên bản mới nhất (nếu có).
  • Thay thế plugin/theme: Nếu cập nhật không giải quyết được vấn đề, hãy thử thay thế plugin hoặc theme bằng một lựa chọn khác tương tự.

Sau khi bạn đã khắc phục lỗi, bạn có thể thoát khỏi Chế độ Phục hồi bằng cách nhấp vào nút “Thoát Chế độ Phục hồi” (Exit Recovery Mode) trên trang quản trị.

Cách 2: Kích hoạt Chế độ Phục hồi Thủ công qua File wp-config.php

Trong một số trường hợp, bạn có thể không nhận được email phục hồi hoặc bạn muốn chủ động kích hoạt Chế độ Phục hồi để gỡ lỗi. Trong trường hợp này, bạn có thể kích hoạt Chế độ Phục hồi thủ công bằng cách chỉnh sửa file wp-config.php.

Lưu ý quan trọng: Việc chỉnh sửa file wp-config.php có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng nếu thực hiện không đúng cách. Hãy sao lưu file này trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

Các bước thực hiện:

  1. Truy cập Server: Sử dụng FTP hoặc trình quản lý file trên hosting của bạn để truy cập vào server.
  2. Tìm file wp-config.php: Tìm file wp-config.php trong thư mục gốc của website WordPress.
  3. Chỉnh sửa file wp-config.php: Tải file wp-config.php về máy tính, mở bằng trình soạn thảo văn bản và thêm đoạn code sau vào trước dòng /* That's all, stop editing! Happy blogging. */:
    define( 'WP_RECOVERY_MODE', true );
  4. Tải file đã chỉnh sửa lên Server: Lưu file wp-config.php đã chỉnh sửa và tải lại lên server, thay thế file cũ.

Truy cập Trang Quản trị WordPress

Sau khi đã thêm dòng code vào file wp-config.php, hãy truy cập trang quản trị WordPress của bạn (/wp-admin). Bạn sẽ thấy một thông báo cho biết bạn đang ở trong Chế độ Phục hồi.

  • Thông báo Kích hoạt: Bạn sẽ thấy một thông báo tương tự như khi truy cập qua email phục hồi, cho biết Chế độ Phục hồi đã được kích hoạt.
  • Gỡ lỗi: Bạn có thể bắt đầu gỡ lỗi bằng cách vô hiệu hóa hoặc kích hoạt lại các plugin và theme để xác định nguyên nhân gây ra sự cố.
  • Kiểm tra Log Lỗi: Kiểm tra log lỗi của server để có thêm thông tin chi tiết về nguyên nhân gây ra lỗi.

Vô hiệu hóa Chế độ Phục hồi Thủ công

Sau khi bạn đã khắc phục lỗi và muốn thoát khỏi Chế độ Phục hồi, bạn cần xóa hoặc comment dòng code bạn đã thêm vào file wp-config.php.

  1. Truy cập lại file wp-config.php: Sử dụng FTP hoặc trình quản lý file để truy cập lại file wp-config.php trên server.
  2. Xóa hoặc Comment dòng code: Xóa hoặc comment dòng define( 'WP_RECOVERY_MODE', true );. Bạn có thể comment bằng cách thêm // ở đầu dòng: //define( 'WP_RECOVERY_MODE', true );.
  3. Tải file đã chỉnh sửa lên Server: Lưu file wp-config.php đã chỉnh sửa và tải lại lên server, thay thế file cũ.

Sau khi đã xóa hoặc comment dòng code, hãy truy cập lại trang quản trị WordPress của bạn. Chế độ Phục hồi sẽ không còn được kích hoạt.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng Chế độ Phục hồi

  • Sao lưu Website: Luôn sao lưu website của bạn thường xuyên để có thể dễ dàng khôi phục trong trường hợp xảy ra sự cố nghiêm trọng.
  • Cẩn thận khi Chỉnh sửa wp-config.php: Việc chỉnh sửa file wp-config.php có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng nếu thực hiện không đúng cách. Hãy sao lưu file này trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào và chỉ thực hiện khi bạn hiểu rõ những gì mình đang làm.
  • Cập nhật Plugin và Theme: Luôn cập nhật plugin và theme lên phiên bản mới nhất để đảm bảo an ninh và hiệu suất của website.
  • Kiểm tra Khả năng Tương thích: Trước khi cài đặt một plugin hoặc theme mới, hãy kiểm tra khả năng tương thích của nó với phiên bản WordPress bạn đang sử dụng.

Kết luận

Chế độ Phục hồi WordPress là một công cụ vô cùng hữu ích giúp bạn khắc phục các sự cố website một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bằng cách sử dụng email phục hồi hoặc kích hoạt thủ công thông qua file wp-config.php, bạn có thể dễ dàng khôi phục quyền truy cập vào trang quản trị và gỡ lỗi các plugin và theme gây ra sự cố.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về cách sử dụng Chế độ Phục hồi WordPress. Chúc bạn thành công trong việc quản lý và duy trì website của mình!