2 cách thêm expires headers vào WordPress
Giới Thiệu Chung về Expires Headers và Tầm Quan Trọng của Chúng
Expires Headers, hay còn gọi là HTTP Expires Headers, là một phần quan trọng của việc tối ưu hóa hiệu suất website, đặc biệt là đối với các trang web sử dụng WordPress. Chúng cho trình duyệt biết thời gian mà một tài nguyên (như hình ảnh, CSS, JavaScript) có thể được lưu trữ trong bộ nhớ cache của trình duyệt. Khi trình duyệt truy cập lại trang web, nó sẽ kiểm tra Expires Headers và nếu tài nguyên vẫn còn “tươi” (chưa hết hạn), nó sẽ tải tài nguyên đó từ bộ nhớ cache thay vì tải lại từ server. Điều này giúp giảm thời gian tải trang, giảm tải cho server và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Việc sử dụng Expires Headers mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- Giảm băng thông sử dụng: Vì trình duyệt không cần tải lại các tài nguyên đã lưu trữ trong cache, băng thông sử dụng sẽ giảm đáng kể.
- Tăng tốc độ tải trang: Trình duyệt có thể tải các tài nguyên từ cache nhanh hơn nhiều so với việc tải từ server, giúp trang web tải nhanh hơn.
- Cải thiện SEO: Google đánh giá cao tốc độ tải trang, vì vậy việc tối ưu hóa tốc độ tải trang bằng cách sử dụng Expires Headers có thể cải thiện thứ hạng SEO của bạn.
Việc thiết lập Expires Headers đúng cách là một phần quan trọng của việc tối ưu hóa tốc độ website và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn hai cách đơn giản để thêm Expires Headers vào website WordPress của bạn.
Cách 1: Thêm Expires Headers Bằng File .htaccess
File .htaccess là một file cấu hình mạnh mẽ cho phép bạn thay đổi cấu hình của Apache Web Server (thường được sử dụng bởi các website WordPress). Bạn có thể sử dụng file .htaccess để thêm Expires Headers một cách dễ dàng.
**Bước 1: Truy cập File .htaccess**
Bạn có thể truy cập file .htaccess thông qua FTP client (ví dụ: FileZilla) hoặc thông qua trình quản lý file trong hosting control panel (ví dụ: cPanel). File .htaccess thường nằm ở thư mục gốc của website WordPress (cùng cấp với các thư mục wp-admin, wp-content, wp-includes). Nếu bạn không thấy file .htaccess, có thể nó đang bị ẩn. Hãy đảm bảo rằng FTP client hoặc trình quản lý file của bạn được cấu hình để hiển thị các file ẩn.
**Bước 2: Chỉnh sửa File .htaccess**
Mở file .htaccess bằng trình soạn thảo văn bản (ví dụ: Notepad, Sublime Text, VS Code). Thêm đoạn code sau vào cuối file:
“`apache
ExpiresActive On
ExpiresByType image/jpg “access 1 year”
ExpiresByType image/jpeg “access 1 year”
ExpiresByType image/gif “access 1 year”
ExpiresByType image/png “access 1 year”
ExpiresByType text/css “access 1 month”
ExpiresByType application/javascript “access 1 month”
ExpiresByType application/x-javascript “access 1 month”
ExpiresByType text/html “access 1 hour”
ExpiresByType application/xhtml+xml “access 1 hour”
ExpiresByType application/pdf “access 1 month”
ExpiresByType application/x-shockwave-flash “access 1 month”
ExpiresDefault “access 1 hour”
“`
**Giải thích code:**
* “: Kiểm tra xem module `mod_expires` có được bật trên server hay không. Nếu không, đoạn code này sẽ không được thực thi.
* `ExpiresActive On`: Bật tính năng Expires Headers.
* `ExpiresByType`: Thiết lập thời gian hết hạn cho từng loại tài nguyên cụ thể. Ví dụ: `ExpiresByType image/jpg “access 1 year”` có nghĩa là các file JPG sẽ được lưu trữ trong cache trình duyệt trong vòng 1 năm kể từ khi được truy cập.
* `ExpiresDefault`: Thiết lập thời gian hết hạn mặc định cho tất cả các loại tài nguyên không được chỉ định trong các dòng `ExpiresByType`.
**Bước 3: Lưu File .htaccess**
Lưu các thay đổi vào file .htaccess và tải nó trở lại server. Lưu ý rằng việc chỉnh sửa file .htaccess sai cách có thể gây ra lỗi cho website của bạn. Hãy sao lưu file .htaccess trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
**Kiểm tra:**
Bạn có thể sử dụng các công cụ như GTmetrix hoặc Google PageSpeed Insights để kiểm tra xem Expires Headers đã được thiết lập đúng cách hay chưa.
**Lưu ý quan trọng:**
* Đảm bảo rằng module `mod_expires` được bật trên server của bạn. Nếu không, Expires Headers sẽ không hoạt động. Bạn có thể kiểm tra điều này bằng cách liên hệ với nhà cung cấp hosting của bạn.
* Thời gian hết hạn có thể được điều chỉnh tùy theo nhu cầu của bạn. Tuy nhiên, nên chọn thời gian hết hạn dài cho các tài nguyên tĩnh (ví dụ: hình ảnh, CSS, JavaScript) và thời gian hết hạn ngắn hơn cho các tài nguyên động (ví dụ: HTML).
Cách 2: Sử dụng Plugin WordPress
Nếu bạn không muốn chỉnh sửa file .htaccess trực tiếp, bạn có thể sử dụng một plugin WordPress để thêm Expires Headers. Có rất nhiều plugin miễn phí và trả phí có thể giúp bạn thực hiện việc này. Một số plugin phổ biến bao gồm:
- W3 Total Cache
- WP Super Cache
- LiteSpeed Cache
- Autoptimize
Các plugin này không chỉ giúp bạn thêm Expires Headers mà còn cung cấp nhiều tính năng tối ưu hóa hiệu suất khác, chẳng hạn như nén Gzip, minify CSS/JavaScript, và CDN integration.
**Ví dụ: Sử dụng W3 Total Cache**
W3 Total Cache là một plugin cache mạnh mẽ cho WordPress. Để sử dụng W3 Total Cache để thêm Expires Headers, hãy làm theo các bước sau:
**Bước 1: Cài đặt và kích hoạt W3 Total Cache**
Tìm kiếm “W3 Total Cache” trong kho plugin WordPress và cài đặt plugin. Sau khi cài đặt, kích hoạt plugin.
**Bước 2: Cấu hình W3 Total Cache**
* Truy cập trang “Performance” trong dashboard WordPress của bạn.
* Chọn “Browser Cache” từ menu bên trái.
* Đảm bảo rằng tùy chọn “Enable HTTP (browser) cache” được bật.
* Cuộn xuống phần “Cache Control policy” và cấu hình các cài đặt Expires Headers.
* Bạn có thể thiết lập thời gian hết hạn cho các loại tài nguyên khác nhau (CSS, JavaScript, HTML, Media).
* Nhấp vào nút “Save all settings” để lưu các thay đổi.
**Bước 3: Kiểm tra**
Sử dụng các công cụ như GTmetrix hoặc Google PageSpeed Insights để kiểm tra xem Expires Headers đã được thiết lập đúng cách hay chưa.
**Ưu điểm của việc sử dụng plugin:**
* Dễ dàng cài đặt và cấu hình.
* Cung cấp nhiều tính năng tối ưu hóa hiệu suất khác.
* Không cần chỉnh sửa file .htaccess trực tiếp.
**Nhược điểm của việc sử dụng plugin:**
* Có thể làm chậm website nếu plugin không được cấu hình đúng cách.
* Một số plugin có thể xung đột với các plugin khác.
So sánh Hai Cách
| Tính năng | Cách 1: Chỉnh sửa .htaccess | Cách 2: Sử dụng Plugin |
|—|—|—|
| Độ phức tạp | Yêu cầu kiến thức về server và code | Dễ dàng cài đặt và cấu hình |
| Linh hoạt | Kiểm soát hoàn toàn cấu hình Expires Headers | Hạn chế bởi các tùy chọn của plugin |
| Hiệu suất | Có thể nhanh hơn nếu được cấu hình đúng cách | Có thể làm chậm website nếu plugin không được tối ưu hóa |
| Bảo trì | Cần cẩn thận khi chỉnh sửa file .htaccess | Cần cập nhật plugin thường xuyên |
**Kết luận:**
Cả hai cách đều có ưu và nhược điểm riêng. Nếu bạn có kiến thức về server và code, việc chỉnh sửa file .htaccess có thể là lựa chọn tốt hơn vì nó cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn cấu hình Expires Headers. Tuy nhiên, nếu bạn không quen với việc chỉnh sửa code, việc sử dụng plugin là một lựa chọn dễ dàng và an toàn hơn.
Các Lưu Ý Quan Trọng Khác
* **CDN (Content Delivery Network):** Nếu bạn sử dụng CDN, bạn cần cấu hình Expires Headers trên CDN của bạn. Hầu hết các CDN đều cung cấp các tùy chọn để cấu hình Expires Headers.
* **Cache-Control Headers:** Ngoài Expires Headers, bạn cũng nên sử dụng Cache-Control Headers để kiểm soát cache của trình duyệt. Cache-Control Headers cung cấp nhiều tùy chọn hơn so với Expires Headers và được khuyến nghị sử dụng hơn.
* **Kiểm tra thường xuyên:** Hãy kiểm tra thường xuyên xem Expires Headers của bạn có hoạt động đúng cách hay không. Bạn có thể sử dụng các công cụ như GTmetrix hoặc Google PageSpeed Insights để kiểm tra.
Việc thiết lập Expires Headers đúng cách là một phần quan trọng của việc tối ưu hóa hiệu suất website WordPress của bạn. Hãy lựa chọn phương pháp phù hợp với bạn và đảm bảo rằng bạn cấu hình Expires Headers một cách chính xác.
Chúc bạn thành công!
