12 cách bảo vệ nội dung WordPress toàn tập

6 tháng ago, Hướng dẫn WordPress, Views
12 cách bảo vệ nội dung WordPress toàn tập

12 Cách Bảo Vệ Nội Dung WordPress Toàn Tập

WordPress là một nền tảng quản lý nội dung (CMS) phổ biến, dễ sử dụng và linh hoạt. Tuy nhiên, sự phổ biến này cũng khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho những kẻ tấn công mạng và những kẻ sao chép nội dung. Việc bảo vệ nội dung WordPress của bạn là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn, uy tín và giá trị SEO của trang web.

Tại Sao Cần Bảo Vệ Nội Dung WordPress?

Việc bảo vệ nội dung WordPress mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:

  • Ngăn chặn việc sao chép nội dung trái phép, bảo vệ bản quyền tác giả.
  • Duy trì tính độc đáo và giá trị SEO của trang web, tránh bị phạt bởi các công cụ tìm kiếm.
  • Bảo vệ danh tiếng và uy tín của thương hiệu, tránh bị lợi dụng bởi những kẻ xấu.
  • Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, bảo vệ dữ liệu và thông tin quan trọng.

1. Sử Dụng Plugin Bảo Mật WordPress

Sử dụng plugin bảo mật là một trong những cách hiệu quả nhất để bảo vệ nội dung WordPress. Các plugin này cung cấp nhiều tính năng, bao gồm:

  • Quét các lỗ hổng bảo mật.
  • Chặn các cuộc tấn công brute-force.
  • Giám sát các thay đổi file.
  • Cung cấp tường lửa web (WAF).

Một số plugin bảo mật WordPress phổ biến bao gồm:

  • Wordfence Security
  • Sucuri Security
  • All In One WP Security & Firewall
  • iThemes Security

2. Cập Nhật WordPress, Theme và Plugin Thường Xuyên

Việc cập nhật WordPress, theme và plugin thường xuyên là rất quan trọng để vá các lỗ hổng bảo mật đã biết. Các bản cập nhật thường bao gồm các bản vá lỗi bảo mật quan trọng, giúp bảo vệ trang web của bạn khỏi các cuộc tấn công.

3. Sử Dụng Mật Khẩu Mạnh và Quản Lý Quyền Truy Cập

Sử dụng mật khẩu mạnh và quản lý quyền truy cập là những bước quan trọng để bảo vệ tài khoản người dùng và ngăn chặn truy cập trái phép vào trang web của bạn.

  • Sử dụng mật khẩu mạnh, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
  • Thay đổi mật khẩu thường xuyên.
  • Hạn chế số lượng người dùng có quyền quản trị.
  • Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA) để tăng cường bảo mật.

4. Tắt Chức Năng Chỉnh Sửa File trong WordPress

Chức năng chỉnh sửa file trong WordPress cho phép người dùng chỉnh sửa các file theme và plugin trực tiếp từ bảng điều khiển WordPress. Tuy nhiên, nếu kẻ tấn công có quyền truy cập vào tài khoản quản trị, họ có thể sử dụng chức năng này để chèn mã độc vào trang web của bạn. Để tắt chức năng này, bạn có thể thêm đoạn mã sau vào file `wp-config.php`:

define( 'DISALLOW_FILE_EDIT', true );

5. Tắt XML-RPC

XML-RPC là một giao thức cho phép các ứng dụng khác giao tiếp với trang web WordPress của bạn. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị lợi dụng để thực hiện các cuộc tấn công brute-force. Nếu bạn không sử dụng XML-RPC, bạn có thể tắt nó bằng cách sử dụng plugin hoặc thêm đoạn mã sau vào file `.htaccess`:

<Files xmlrpc.php>
    order deny,allow
    deny from all
</Files>

6. Sử Dụng Chứng Chỉ SSL/TLS

Chứng chỉ SSL/TLS mã hóa dữ liệu được truyền giữa trang web của bạn và trình duyệt của người dùng, bảo vệ thông tin nhạy cảm như mật khẩu và thông tin thẻ tín dụng. Sử dụng chứng chỉ SSL/TLS cũng giúp cải thiện thứ hạng SEO của trang web.

7. Sao Lưu Trang Web Thường Xuyên

Sao lưu trang web thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo rằng bạn có thể khôi phục trang web của mình trong trường hợp xảy ra sự cố, chẳng hạn như tấn công mạng, lỗi phần cứng hoặc lỗi phần mềm. Bạn có thể sử dụng plugin sao lưu hoặc sao lưu trang web của mình theo cách thủ công.

8. Ngăn Chặn Hotlinking Hình Ảnh

Hotlinking là hành vi sử dụng hình ảnh từ trang web của bạn trên các trang web khác mà không có sự cho phép của bạn. Điều này có thể làm tăng băng thông sử dụng và làm chậm tốc độ tải trang web của bạn. Để ngăn chặn hotlinking, bạn có thể thêm đoạn mã sau vào file `.htaccess`:

RewriteEngine on
RewriteCond %{HTTP_REFERER} !^$
RewriteCond %{HTTP_REFERER} !^http(s)?://(www.)?yourdomain.com [NC]
RewriteRule .(jpg|jpeg|png|gif)$ - [F]

Thay thế `yourdomain.com` bằng tên miền của bạn.

9. Giới Hạn Số Lần Đăng Nhập Thất Bại

Giới hạn số lần đăng nhập thất bại giúp ngăn chặn các cuộc tấn công brute-force. Bạn có thể sử dụng plugin để giới hạn số lần đăng nhập thất bại và chặn địa chỉ IP của những người dùng cố gắng đăng nhập quá nhiều lần.

10. Ẩn Phiên Bản WordPress

Ẩn phiên bản WordPress giúp ngăn chặn kẻ tấn công lợi dụng các lỗ hổng bảo mật đã biết trong các phiên bản WordPress cũ. Bạn có thể ẩn phiên bản WordPress bằng cách thêm đoạn mã sau vào file `functions.php` của theme:

remove_action('wp_head', 'wp_generator');

11. Sử Dụng Tường Lửa Web (WAF)

Tường lửa web (WAF) giúp bảo vệ trang web của bạn khỏi các cuộc tấn công mạng bằng cách lọc lưu lượng truy cập độc hại. WAF có thể được triển khai dưới dạng phần cứng, phần mềm hoặc dịch vụ dựa trên đám mây.

12. Theo Dõi Hoạt Động Trang Web

Theo dõi hoạt động trang web giúp bạn phát hiện các hoạt động đáng ngờ và ứng phó kịp thời với các cuộc tấn công mạng. Bạn có thể sử dụng plugin bảo mật để theo dõi các hoạt động như đăng nhập, thay đổi file và truy cập trang web.

Bằng cách thực hiện các biện pháp bảo mật này, bạn có thể bảo vệ nội dung WordPress của mình khỏi các cuộc tấn công mạng và đảm bảo tính toàn vẹn, uy tín và giá trị SEO của trang web.