Thêm autocomplete bài viết kiểu Facebook WordPress

5 tháng ago, WordPress Plugin, Views
Thêm autocomplete bài viết kiểu Facebook WordPress

Thêm Autocomplete Bài Viết Kiểu Facebook Cho WordPress: Hướng Dẫn Chi Tiết

Bạn muốn cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web WordPress của mình và giúp họ dễ dàng tìm kiếm và chia sẻ nội dung hơn? Một cách hiệu quả là thêm chức năng autocomplete bài viết kiểu Facebook. Tính năng này cho phép người dùng gõ một vài chữ cái và nhận được danh sách gợi ý bài viết liên quan, tương tự như cách Facebook gợi ý tên người dùng hoặc trang khi bạn nhập @ trong bình luận hoặc bài viết.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cách thêm autocomplete bài viết kiểu Facebook vào trang web WordPress của bạn. Chúng ta sẽ khám phá các plugin và phương pháp khác nhau để đạt được mục tiêu này, đồng thời xem xét các yếu tố quan trọng để đảm bảo tính năng hoạt động trơn tru và hiệu quả.

Tại Sao Nên Thêm Autocomplete Bài Viết?

Thêm autocomplete bài viết mang lại nhiều lợi ích cho trang web WordPress của bạn, bao gồm:

  • Cải thiện trải nghiệm người dùng: Giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và chia sẻ nội dung, giảm thiểu thời gian và công sức tìm kiếm thủ công.
  • Tăng tương tác: Khuyến khích người dùng tham gia bình luận, chia sẻ và tương tác với nội dung của bạn bằng cách dễ dàng gắn thẻ các bài viết liên quan.
  • Điều hướng trang web tốt hơn: Giúp người dùng khám phá thêm nội dung trên trang web của bạn, tăng thời gian truy cập và giảm tỷ lệ thoát.
  • Tăng cường SEO: Các liên kết nội bộ được tạo ra thông qua autocomplete có thể giúp cải thiện SEO cho trang web của bạn.

Sử Dụng Plugin WordPress Để Thêm Autocomplete

Cách đơn giản nhất để thêm autocomplete bài viết vào WordPress là sử dụng một plugin chuyên dụng. Có nhiều plugin miễn phí và trả phí có sẵn, mỗi plugin có các tính năng và tùy chọn cấu hình khác nhau. Dưới đây là một số plugin phổ biến:

  • Mentionable – Autocomplete for WordPress: Plugin này cho phép bạn thêm autocomplete cho bài viết, trang, người dùng và các loại nội dung tùy chỉnh. Nó cung cấp nhiều tùy chọn cấu hình để bạn có thể tùy chỉnh giao diện và hành vi của autocomplete.
  • WP Autocomplete Suggestions: Plugin này cung cấp autocomplete cho tìm kiếm trên trang web của bạn, giúp người dùng tìm kiếm nội dung nhanh chóng và dễ dàng hơn.
  • Ajax Search Lite: Mặc dù tập trung vào tìm kiếm, plugin này cũng có thể được cấu hình để cung cấp autocomplete cho các bài viết, trang và các loại nội dung khác.

Hướng Dẫn Cài Đặt và Cấu Hình Plugin Mentionable

Chúng ta sẽ sử dụng plugin Mentionable làm ví dụ để minh họa cách cài đặt và cấu hình autocomplete bài viết. Các plugin khác có thể có các bước cài đặt và cấu hình tương tự.

  1. Cài đặt plugin: Trong bảng điều khiển WordPress của bạn, đi tới “Plugins” > “Add New”. Tìm kiếm “Mentionable” và nhấp vào “Install Now” rồi “Activate”.
  2. Cấu hình plugin: Sau khi kích hoạt, bạn sẽ thấy một mục mới “Mentionable” trong menu WordPress. Nhấp vào đó để truy cập trang cài đặt.
  3. Chọn loại nội dung: Trong trang cài đặt, bạn có thể chọn loại nội dung mà bạn muốn bật autocomplete. Đảm bảo chọn “Posts” (Bài viết).
  4. Tùy chỉnh giao diện: Bạn có thể tùy chỉnh giao diện của autocomplete, chẳng hạn như màu sắc, phông chữ và kích thước.
  5. Lưu thay đổi: Nhấp vào “Save Changes” để lưu cài đặt của bạn.

Sau khi cài đặt và cấu hình plugin, bạn có thể thử nghiệm tính năng autocomplete bằng cách bắt đầu nhập @ trong trình chỉnh sửa bài viết hoặc bình luận. Bạn sẽ thấy một danh sách gợi ý bài viết liên quan xuất hiện.

Sử Dụng Code Để Thêm Autocomplete (Nâng Cao)

Nếu bạn có kinh nghiệm lập trình WordPress và muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tính năng autocomplete, bạn có thể sử dụng code để triển khai nó. Phương pháp này đòi hỏi kiến thức về HTML, CSS, JavaScript và PHP.

Các Bước Triển Khai Bằng Code

  1. Tạo một hàm JavaScript: Hàm này sẽ xử lý logic autocomplete. Nó sẽ lắng nghe các sự kiện nhập liệu trong trường văn bản, gửi yêu cầu AJAX đến máy chủ WordPress và hiển thị danh sách gợi ý.
  2. Tạo một endpoint AJAX trong WordPress: Endpoint này sẽ nhận yêu cầu AJAX từ JavaScript, truy vấn cơ sở dữ liệu WordPress để tìm các bài viết phù hợp và trả về kết quả ở định dạng JSON.
  3. Thêm JavaScript và CSS vào trang web của bạn: Sử dụng hàm `wp_enqueue_scripts` để thêm JavaScript và CSS vào trang web của bạn.
  4. Thêm HTML cho trường văn bản và danh sách gợi ý: Thêm một trường văn bản nơi người dùng có thể nhập và một danh sách (ví dụ: `
      `) để hiển thị các gợi ý autocomplete.

Ví Dụ Code JavaScript (Đơn Giản)

Đây là một ví dụ đơn giản về code JavaScript để xử lý autocomplete (chỉ để minh họa, cần điều chỉnh cho phù hợp với trang web của bạn):


  jQuery(document).ready(function($) {
    $('#my_input').keyup(function() {
      var searchTerm = $(this).val();
      if (searchTerm.length > 2) {
        $.ajax({
          url: ajaxurl, // Biến WordPress định nghĩa đường dẫn AJAX
          type: 'POST',
          data: {
            action: 'my_autocomplete_action', // Tên action AJAX
            search_term: searchTerm
          },
          success: function(response) {
            $('#autocomplete_list').html(response);
          }
        });
      } else {
        $('#autocomplete_list').html('');
      }
    });
  });
  

Ví Dụ Code PHP (WordPress Endpoint)

Đây là ví dụ về code PHP để tạo endpoint AJAX trong WordPress (trong file `functions.php` của theme hoặc plugin):


  add_action( 'wp_ajax_my_autocomplete_action', 'my_autocomplete_callback' );
  add_action( 'wp_ajax_nopriv_my_autocomplete_action', 'my_autocomplete_callback' ); // Cho người dùng chưa đăng nhập

  function my_autocomplete_callback() {
    $search_term = $_POST['search_term'];

    $args = array(
      's' => $search_term,
      'post_type' => 'post',
      'posts_per_page' => 5
    );

    $query = new WP_Query( $args );

    $output = '';
    if ( $query->have_posts() ) {
      while ( $query->have_posts() ) {
        $query->the_post();
        $output .= '
  • ' . get_the_title() . '
  • '; } wp_reset_postdata(); } echo $output; wp_die(); // Bắt buộc trong AJAX }

    Lưu ý quan trọng: Việc triển khai autocomplete bằng code đòi hỏi kiến thức lập trình chuyên sâu. Nếu bạn không quen thuộc với HTML, CSS, JavaScript và PHP, bạn nên sử dụng plugin thay vì cố gắng viết code từ đầu.

    Tối Ưu Hóa Autocomplete Để Đạt Hiệu Quả Tốt Nhất

    Để đảm bảo autocomplete hoạt động trơn tru và hiệu quả, hãy xem xét các yếu tố sau:

    • Hiệu suất: Đảm bảo code autocomplete được tối ưu hóa để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất trang web. Sử dụng bộ nhớ cache và giới hạn số lượng kết quả gợi ý.
    • Giao diện: Thiết kế giao diện autocomplete sao cho trực quan và dễ sử dụng. Sử dụng CSS để tùy chỉnh giao diện cho phù hợp với thiết kế tổng thể của trang web.
    • Khả năng truy cập: Đảm bảo autocomplete có thể truy cập được đối với người dùng khuyết tật. Sử dụng các thuộc tính ARIA để cung cấp thông tin ngữ nghĩa cho các trình đọc màn hình.

    Kết Luận

    Thêm autocomplete bài viết kiểu Facebook vào trang web WordPress là một cách tuyệt vời để cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tương tác và điều hướng trang web tốt hơn. Bạn có thể sử dụng plugin hoặc code để triển khai tính năng này, tùy thuộc vào kinh nghiệm lập trình của bạn. Hãy nhớ tối ưu hóa autocomplete để đạt hiệu quả tốt nhất và đảm bảo khả năng truy cập cho tất cả người dùng.

    Chúc bạn thành công trong việc thêm autocomplete bài viết vào trang web WordPress của mình!