Mẹo sử dụng editor WordPress

4 tháng ago, Hướng dẫn người mới, Views
Mẹo sử dụng editor WordPress

Giới Thiệu Chung về WordPress Editor

WordPress Editor, hay trình soạn thảo WordPress, là công cụ trung tâm để bạn tạo và chỉnh sửa nội dung trên website của mình. Từ việc viết bài blog, tạo trang giới thiệu, đến chỉnh sửa sản phẩm, WordPress Editor đều đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ và sử dụng hiệu quả editor sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tạo ra nội dung hấp dẫn và chuyên nghiệp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những mẹo và thủ thuật giúp bạn tận dụng tối đa sức mạnh của WordPress Editor, bất kể bạn là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm.

Làm Quen Với Giao Diện WordPress Editor

Giao diện WordPress Editor đã trải qua nhiều thay đổi, đặc biệt với sự ra đời của Gutenberg (Block Editor). Tuy nhiên, dù bạn sử dụng Gutenberg hay Classic Editor, việc nắm vững các thành phần chính là rất quan trọng.

Gutenberg (Block Editor)

Gutenberg sử dụng các “block” để xây dựng nội dung. Mỗi đoạn văn bản, hình ảnh, video, hoặc thành phần nhúng đều được coi là một block riêng biệt. Điều này mang lại sự linh hoạt cao trong việc sắp xếp và tùy chỉnh nội dung.

  • Thanh công cụ trên cùng: Chứa các nút như Undo, Redo, Save, Settings, và Publish.
  • Vùng soạn thảo chính: Nơi bạn viết và chỉnh sửa nội dung, thêm các block và sắp xếp chúng.
  • Sidebar (Thanh bên): Cung cấp các tùy chọn cấu hình cho block đang chọn và các thiết lập chung cho trang/bài viết.

Classic Editor

Classic Editor là trình soạn thảo truyền thống hơn, giống như một trình soạn thảo văn bản thông thường. Nó phù hợp với những người quen với cách soạn thảo nội dung theo kiểu Word.

  • Thanh công cụ: Chứa các nút định dạng văn bản như in đậm, in nghiêng, tạo danh sách, chèn liên kết, và nhiều hơn nữa.
  • Vùng soạn thảo chính: Nơi bạn viết và chỉnh sửa nội dung trực tiếp.
  • Meta Boxes (Hộp Meta): Các hộp tùy chọn bên dưới vùng soạn thảo, cho phép bạn cấu hình các thiết lập nâng cao cho trang/bài viết.

Các Block Cơ Bản và Nâng Cao Trong Gutenberg

Gutenberg cung cấp một loạt các block để bạn lựa chọn, từ những block cơ bản như Paragraph (Đoạn văn), Heading (Tiêu đề), Image (Hình ảnh), đến những block nâng cao hơn như Columns (Cột), Buttons (Nút), Embed (Nhúng).

Block Cơ Bản

  • Paragraph (Đoạn văn): Block cơ bản nhất để viết nội dung văn bản.
  • Heading (Tiêu đề): Tạo các tiêu đề H1, H2, H3,… để cấu trúc nội dung.
  • Image (Hình ảnh): Chèn hình ảnh từ thư viện media hoặc tải lên hình ảnh mới.
  • List (Danh sách): Tạo danh sách có thứ tự hoặc không có thứ tự.
  • Quote (Trích dẫn): Hiển thị các trích dẫn một cách nổi bật.

Block Nâng Cao

  • Columns (Cột): Chia nội dung thành nhiều cột để tạo bố cục phức tạp.
  • Buttons (Nút): Tạo các nút kêu gọi hành động (CTA) để hướng người dùng.
  • Embed (Nhúng): Nhúng video từ YouTube, Vimeo, hoặc các nền tảng khác.
  • Cover (Bìa): Tạo một khu vực bìa lớn với hình ảnh và văn bản.
  • Media & Text (Phương tiện & Văn bản): Hiển thị hình ảnh và văn bản cạnh nhau.

Để thêm một block, bạn có thể nhấp vào biểu tượng dấu cộng (+) trong vùng soạn thảo hoặc sử dụng thanh công cụ trên cùng. Bạn cũng có thể tìm kiếm block theo tên.

Mẹo Sử Dụng Gutenberg Hiệu Quả

Gutenberg có thể hơi khó làm quen lúc ban đầu, nhưng với một số mẹo sau đây, bạn sẽ có thể sử dụng nó một cách hiệu quả hơn.

Sử Dụng Phím Tắt

Gutenberg hỗ trợ nhiều phím tắt giúp bạn làm việc nhanh hơn. Ví dụ:

  • Ctrl + Shift + H: Chọn tiêu đề (Heading).
  • Ctrl + Shift + P: Chọn đoạn văn (Paragraph).
  • / (dấu gạch chéo): Mở danh sách các block.
  • Ctrl + S: Lưu bản nháp.

Tận Dụng Reusable Blocks (Block Tái Sử Dụng)

Nếu bạn có một block hoặc một nhóm block mà bạn thường xuyên sử dụng, hãy tạo Reusable Block. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế.

  1. Chọn block hoặc nhóm block bạn muốn lưu.
  2. Nhấp vào biểu tượng ba chấm ở thanh công cụ của block.
  3. Chọn “Add to Reusable Blocks” (Thêm vào Block Tái Sử Dụng).
  4. Đặt tên cho block tái sử dụng của bạn.

Sau đó, bạn có thể chèn Reusable Block này vào bất kỳ trang hoặc bài viết nào.

Sử Dụng Keyboard Navigation (Điều Hướng Bằng Bàn Phím)

Bạn có thể di chuyển giữa các block bằng cách sử dụng các phím mũi tên lên và xuống. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn có nhiều block trên trang.

Tìm Hiểu Các Plugin Hỗ Trợ Gutenberg

Có rất nhiều plugin miễn phí và trả phí giúp mở rộng khả năng của Gutenberg. Ví dụ, các plugin như “GenerateBlocks”, “Kadence Blocks”, hoặc “Stackable” cung cấp thêm nhiều block và tùy chọn tùy chỉnh hơn.

Mẹo Sử Dụng Classic Editor Hiệu Quả

Nếu bạn vẫn thích sử dụng Classic Editor, đây là một số mẹo giúp bạn làm việc hiệu quả hơn:

Sử Dụng Phím Tắt

Classic Editor cũng hỗ trợ nhiều phím tắt quen thuộc, tương tự như trong Microsoft Word.

  • Ctrl + B: In đậm.
  • Ctrl + I: In nghiêng.
  • Ctrl + U: Gạch chân.
  • Ctrl + K: Chèn liên kết.

Chuyển Đổi Giữa Chế Độ Visual và Text

Classic Editor có hai chế độ: Visual (WYSIWYG – What You See Is What You Get) và Text (HTML). Chế độ Visual cho phép bạn chỉnh sửa nội dung trực quan, trong khi chế độ Text cho phép bạn chỉnh sửa trực tiếp mã HTML. Chuyển đổi giữa hai chế độ này giúp bạn kiểm soát nội dung một cách tốt hơn.

Sử Dụng Shortcodes

Shortcodes là những đoạn mã ngắn gọn cho phép bạn chèn các nội dung phức tạp vào trang/bài viết một cách dễ dàng. Nhiều plugin WordPress sử dụng shortcodes để thêm các tính năng như form liên hệ, thư viện ảnh, hoặc các thành phần động.

Cài Đặt Plugin Hỗ Trợ Classic Editor

Có rất nhiều plugin giúp cải thiện Classic Editor. Một số plugin phổ biến bao gồm:

  • TinyMCE Advanced: Thêm nhiều tùy chọn định dạng hơn vào thanh công cụ.
  • Yoast SEO: Giúp bạn tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm.
  • Classic Editor: Cho phép bạn tiếp tục sử dụng Classic Editor thay vì Gutenberg.

Tối Ưu Hóa Nội Dung cho SEO Ngay Trong Editor

WordPress Editor không chỉ là nơi bạn viết nội dung, mà còn là nơi bạn có thể tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm (SEO).

Sử Dụng Tiêu Đề (Headings) Đúng Cách

Sử dụng các tiêu đề H1, H2, H3,… để cấu trúc nội dung một cách rõ ràng và giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung của bạn. H1 nên là tiêu đề chính của trang/bài viết, H2 là các tiêu đề phụ, và H3 là các tiêu đề nhỏ hơn.

Chèn Từ Khóa (Keywords) Một Cách Tự Nhiên

Nghiên cứu từ khóa liên quan đến chủ đề của bạn và chèn chúng vào tiêu đề, đoạn văn đầu tiên, và trong suốt nội dung một cách tự nhiên. Tránh nhồi nhét từ khóa, vì điều này có thể bị Google phạt.

Tối Ưu Hóa Hình Ảnh

Đặt tên hình ảnh một cách mô tả, sử dụng thuộc tính “alt text” để mô tả hình ảnh cho công cụ tìm kiếm, và nén hình ảnh để giảm kích thước file và cải thiện tốc độ tải trang.

Tạo Liên Kết Nội Bộ (Internal Links)

Liên kết đến các trang/bài viết khác trên website của bạn để giúp người dùng điều hướng và tăng thời gian ở lại trang.

Sử Dụng Plugin SEO

Các plugin SEO như Yoast SEO hoặc Rank Math cung cấp các công cụ và hướng dẫn giúp bạn tối ưu hóa nội dung cho SEO ngay trong WordPress Editor.

Kết Luận

WordPress Editor là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn tạo và quản lý nội dung trên website của mình. Dù bạn sử dụng Gutenberg hay Classic Editor, việc nắm vững các mẹo và thủ thuật trên sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, tạo ra nội dung hấp dẫn và chuyên nghiệp, và tối ưu hóa nội dung cho SEO. Hãy thử nghiệm và tìm ra những phương pháp phù hợp nhất với phong cách làm việc của bạn.