Blacklist Google và cách khắc phục trong WordPress
Blacklist Google và ảnh hưởng đến website WordPress của bạn
Việc Google đưa một website vào danh sách đen (blacklist) là một cơn ác mộng đối với bất kỳ chủ sở hữu trang web nào, đặc biệt là những người sử dụng WordPress. Hậu quả của việc này có thể vô cùng nghiêm trọng, từ việc sụt giảm đáng kể lượng truy cập cho đến mất hoàn toàn uy tín trực tuyến. Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách khắc phục tình trạng này là vô cùng quan trọng để bảo vệ website của bạn.
Google sử dụng danh sách đen để bảo vệ người dùng khỏi các trang web nguy hiểm, độc hại hoặc vi phạm chính sách của họ. Việc website của bạn bị liệt kê trong danh sách đen có nghĩa là Google đã xác định trang web của bạn là không an toàn hoặc không tuân thủ các nguyên tắc của họ.
Nguyên nhân khiến website WordPress bị Blacklist
Có rất nhiều lý do khiến một website WordPress có thể bị Google đưa vào danh sách đen. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến nhất:
- Phần mềm độc hại (Malware): Website bị nhiễm virus, trojan, spyware hoặc các loại phần mềm độc hại khác. Phần mềm độc hại có thể lây lan qua lỗ hổng bảo mật trong plugin, theme hoặc phiên bản WordPress lỗi thời.
- Nội dung độc hại: Website chứa nội dung vi phạm bản quyền, nội dung khiêu dâm, nội dung bạo lực hoặc nội dung mang tính chất thù hận.
- Spam và Backlink xấu: Website tham gia vào các hoạt động spam như tạo ra các trang đích (landing page) kém chất lượng, sử dụng kỹ thuật cloaking hoặc mua bán backlink từ các nguồn không uy tín.
- Tấn công Hacker: Hacker có thể xâm nhập vào website và chèn mã độc, sửa đổi nội dung hoặc sử dụng website để thực hiện các cuộc tấn công khác.
- Các hành vi lừa đảo (Phishing): Website giả mạo các trang web uy tín để đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng, chẳng hạn như mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng hoặc thông tin ngân hàng.
Dấu hiệu nhận biết website WordPress bị Google Blacklist
Việc phát hiện sớm dấu hiệu website bị blacklist là rất quan trọng để có thể khắc phục kịp thời. Dưới đây là một số dấu hiệu cảnh báo bạn nên lưu ý:
- Sụt giảm đột ngột lượng truy cập: Lượng truy cập từ Google Search giảm mạnh hoặc biến mất hoàn toàn.
- Cảnh báo từ Google Search Console: Google Search Console hiển thị các cảnh báo về phần mềm độc hại, spam hoặc các vấn đề bảo mật khác.
- Thông báo từ trình duyệt: Trình duyệt hiển thị cảnh báo khi người dùng truy cập website của bạn, chẳng hạn như “Trang web này có thể chứa phần mềm độc hại” hoặc “Trang web này không an toàn”.
- Website bị gắn cờ (Flagged) trên mạng xã hội: Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter gắn cờ hoặc chặn chia sẻ các liên kết đến website của bạn.
- Thứ hạng từ khóa (Keyword Ranking) tụt dốc: Thứ hạng từ khóa của website trên Google Search bị tụt giảm nghiêm trọng.
Kiểm tra website WordPress có bị Blacklist hay không
Ngoài việc theo dõi các dấu hiệu trên, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến để kiểm tra xem website của bạn có bị liệt kê trong danh sách đen của Google hoặc các tổ chức uy tín khác hay không. Dưới đây là một số công cụ bạn có thể sử dụng:
- Google Safe Browsing: Công cụ chính thức của Google để kiểm tra trạng thái an toàn của một website. Truy cập Google Safe Browsing site status và nhập URL của website của bạn.
- Sucuri SiteCheck: Một công cụ quét website trực tuyến mạnh mẽ, giúp bạn phát hiện phần mềm độc hại, virus, lỗi bảo mật và các vấn đề blacklist.
- VirusTotal: Một dịch vụ quét virus trực tuyến miễn phí, sử dụng nhiều công cụ quét khác nhau để kiểm tra website của bạn.
- Norton Safe Web: Công cụ kiểm tra an toàn website của Norton, giúp bạn đánh giá độ tin cậy và an toàn của một trang web.
Cách khắc phục website WordPress bị Blacklist
Nếu bạn phát hiện website WordPress của mình bị Google đưa vào danh sách đen, đừng hoảng sợ. Mặc dù việc khắc phục có thể mất thời gian và công sức, nhưng hoàn toàn có thể khôi phục website của bạn. Dưới đây là các bước bạn cần thực hiện:
Bước 1: Sao lưu toàn bộ website
Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào, hãy sao lưu toàn bộ website của bạn, bao gồm cả tệp tin và cơ sở dữ liệu. Việc này sẽ giúp bạn khôi phục lại website nếu có sự cố xảy ra trong quá trình khắc phục.
Bước 2: Xác định nguyên nhân
Điều quan trọng nhất là phải xác định nguyên nhân khiến website của bạn bị blacklist. Sử dụng các công cụ kiểm tra website được đề cập ở trên để tìm kiếm phần mềm độc hại, spam, lỗi bảo mật hoặc các vấn đề khác. Hãy xem xét kỹ lưỡng các cảnh báo trong Google Search Console.
Bước 3: Loại bỏ phần mềm độc hại và khắc phục lỗi bảo mật
Nếu website của bạn bị nhiễm phần mềm độc hại, bạn cần phải loại bỏ nó ngay lập tức. Bạn có thể sử dụng plugin bảo mật WordPress như Sucuri Security, Wordfence hoặc MalCare để quét và loại bỏ phần mềm độc hại. Đồng thời, hãy cập nhật WordPress, theme và plugin lên phiên bản mới nhất để vá các lỗ hổng bảo mật.
Nếu website của bạn bị tấn công, hãy thay đổi tất cả mật khẩu (WordPress admin, hosting, FTP, cơ sở dữ liệu) và đảm bảo rằng bạn sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất.
Bước 4: Xóa nội dung độc hại hoặc spam
Nếu website của bạn chứa nội dung vi phạm bản quyền, nội dung khiêu dâm, nội dung bạo lực hoặc nội dung mang tính chất thù hận, hãy xóa chúng ngay lập tức. Nếu website của bạn tham gia vào các hoạt động spam, hãy loại bỏ các trang đích (landing page) kém chất lượng, ngừng sử dụng kỹ thuật cloaking và ngừng mua bán backlink từ các nguồn không uy tín.
Bước 5: Gửi yêu cầu xem xét lại (Reconsideration Request) cho Google
Sau khi bạn đã loại bỏ phần mềm độc hại, khắc phục lỗi bảo mật và xóa nội dung độc hại hoặc spam, bạn cần gửi yêu cầu xem xét lại cho Google. Đăng nhập vào Google Search Console, tìm đến phần “Security Issues” và làm theo hướng dẫn để gửi yêu cầu xem xét lại. Trong yêu cầu, hãy giải thích chi tiết các biện pháp bạn đã thực hiện để khắc phục sự cố.
Bước 6: Theo dõi và duy trì bảo mật website
Sau khi Google đã xem xét lại và gỡ bỏ website của bạn khỏi danh sách đen, điều quan trọng là phải theo dõi và duy trì bảo mật website của bạn để ngăn chặn các vấn đề tương tự xảy ra trong tương lai. Hãy thực hiện các biện pháp sau:
- Thường xuyên cập nhật WordPress, theme và plugin lên phiên bản mới nhất.
- Sử dụng plugin bảo mật WordPress để quét và giám sát website của bạn.
- Sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất cho tất cả tài khoản.
- Hạn chế số lượng plugin bạn cài đặt và chỉ cài đặt các plugin từ các nguồn đáng tin cậy.
- Thường xuyên sao lưu website của bạn.
Phòng ngừa Blacklist: Các biện pháp chủ động bảo vệ website WordPress
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Dưới đây là một số biện pháp chủ động bạn có thể thực hiện để bảo vệ website WordPress của bạn khỏi bị blacklist:
- Chọn hosting uy tín: Chọn một nhà cung cấp hosting uy tín có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ.
- Sử dụng chứng chỉ SSL: Cài đặt chứng chỉ SSL để mã hóa dữ liệu truyền tải giữa website và người dùng.
- Bật xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication): Bật xác thực hai yếu tố cho tài khoản WordPress admin của bạn.
- Hạn chế quyền truy cập: Chỉ cấp quyền truy cập cần thiết cho người dùng.
- Giám sát hoạt động website: Theo dõi nhật ký hoạt động (activity logs) của website để phát hiện các hoạt động bất thường.
Việc bị blacklist bởi Google là một vấn đề nghiêm trọng, nhưng bằng cách hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách khắc phục, bạn có thể bảo vệ website WordPress của mình và duy trì uy tín trực tuyến.
- Cho phép báo lỗi bài viết WordPress từ độc giả
- Khắc phục lỗi “Maximum Execution Time Exceeded” WordPress
- Khắc phục lỗi missing theme customizer WordPress
- Sửa database WordPress
- Lỗi WordPress phổ biến và cách sửa
- Khắc phục lỗi “Technical Difficulties” WordPress
- Khắc phục lỗi cạn bộ nhớ PHP trong WordPress
