Cài đặt WordPress trên Amazon Web Services

4 tháng ago, Hướng dẫn WordPress, 1 Views
Cài đặt WordPress trên Amazon Web Services

Cài Đặt WordPress trên Amazon Web Services (AWS)

WordPress, hệ thống quản lý nội dung (CMS) phổ biến nhất trên thế giới, là một lựa chọn tuyệt vời cho việc xây dựng và quản lý trang web, blog, hay cửa hàng trực tuyến. Amazon Web Services (AWS) cung cấp một nền tảng mạnh mẽ, linh hoạt và có khả năng mở rộng cao để lưu trữ và chạy WordPress. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách cài đặt WordPress trên AWS, tận dụng tối đa các dịch vụ của AWS để tạo ra một trang web WordPress hiệu quả và ổn định.

Lựa Chọn Kiến Trúc AWS cho WordPress

Có nhiều cách để triển khai WordPress trên AWS, tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của bạn. Dưới đây là một số kiến trúc phổ biến:

  • WordPress trên EC2: Cài đặt WordPress trực tiếp trên một instance EC2 (Elastic Compute Cloud). Đây là cách tiếp cận linh hoạt nhất, cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn môi trường server.
  • WordPress trên Lightsail: Sử dụng Amazon Lightsail, một dịch vụ dễ sử dụng cung cấp một gói đơn giản với tất cả các thành phần cần thiết để chạy WordPress, bao gồm instance, storage, và networking.
  • WordPress trên AWS Marketplace: Sử dụng một giải pháp đã được cấu hình sẵn từ AWS Marketplace, thường bao gồm WordPress và các thành phần liên quan.
  • WordPress với Elastic Beanstalk: Sử dụng AWS Elastic Beanstalk để tự động hóa việc triển khai và quản lý ứng dụng WordPress.

Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ tập trung vào việc cài đặt WordPress trên EC2, cung cấp cho bạn sự kiểm soát cao nhất và hiểu rõ hơn về cách WordPress hoạt động trên AWS.

Chuẩn Bị Trước Khi Cài Đặt

Trước khi bắt đầu cài đặt WordPress trên EC2, bạn cần chuẩn bị những điều sau:

  • Tài khoản AWS: Đảm bảo bạn đã có một tài khoản AWS hợp lệ và có quyền truy cập để tạo và quản lý các dịch vụ EC2, RDS, và S3.
  • SSH Client: Cần một SSH client để kết nối đến EC2 instance, ví dụ như PuTTY (Windows) hoặc Terminal (macOS/Linux).
  • Tên miền (tùy chọn): Nếu bạn muốn sử dụng tên miền riêng cho trang web WordPress của mình, hãy chuẩn bị sẵn tên miền và quyền truy cập vào DNS settings.

Các Bước Cài Đặt WordPress trên EC2

Bước 1: Khởi Tạo EC2 Instance

Đăng nhập vào AWS Management Console và thực hiện các bước sau:

  1. Chọn dịch vụ “EC2”.
  2. Nhấn vào nút “Launch Instance”.
  3. Chọn một Amazon Machine Image (AMI). Ubuntu Server 20.04 LTS là một lựa chọn phổ biến.
  4. Chọn một instance type. `t2.micro` là một lựa chọn miễn phí (free tier eligible) cho các thử nghiệm ban đầu.
  5. Configure Instance Details: Có thể giữ các thiết lập mặc định cho phần lớn các tùy chọn.
  6. Add Storage: Chọn dung lượng lưu trữ phù hợp cho trang web của bạn. 20GB là một khởi đầu tốt.
  7. Add Tags (tùy chọn): Thêm tags để dễ dàng quản lý instance.
  8. Configure Security Group: Tạo một security group cho phép truy cập HTTP (port 80), HTTPS (port 443), và SSH (port 22).
  9. Review and Launch: Kiểm tra lại các thiết lập và nhấn “Launch”.
  10. Chọn hoặc tạo một key pair để kết nối SSH đến instance. Lưu key pair (.pem) một cách an toàn.

Bước 2: Kết Nối đến EC2 Instance qua SSH

Sử dụng SSH client để kết nối đến EC2 instance. Thay thế `your-key-pair.pem` bằng đường dẫn đến key pair của bạn và `public-ip-address` bằng địa chỉ IP công khai của EC2 instance:

ssh -i "your-key-pair.pem" ubuntu@public-ip-address

Bước 3: Cập Nhật Hệ Thống và Cài Đặt LAMP Stack

Sau khi kết nối SSH thành công, hãy cập nhật hệ thống và cài đặt LAMP stack (Linux, Apache, MySQL/MariaDB, PHP):

sudo apt update
sudo apt upgrade
sudo apt install apache2 mariadb-server php libapache2-mod-php php-mysql php-cli php-curl php-gd php-intl php-mbstring php-soap php-xml php-xmlrpc php-zip -y

Bước 4: Tạo Database cho WordPress

Kết nối đến MariaDB server và tạo một database và user cho WordPress:

sudo mysql -u root -p

Nhập password cho root user (nếu có).

CREATE DATABASE wordpress;
CREATE USER 'wordpressuser'@'localhost' IDENTIFIED BY 'your_password';
GRANT ALL PRIVILEGES ON wordpress.* TO 'wordpressuser'@'localhost';
FLUSH PRIVILEGES;
EXIT;

Thay thế `your_password` bằng một mật khẩu mạnh.

Bước 5: Tải và Cài Đặt WordPress

Tải phiên bản WordPress mới nhất:

cd /tmp
wget https://wordpress.org/latest.tar.gz
tar xzf latest.tar.gz

Di chuyển các file WordPress vào thư mục gốc của Apache:

sudo rsync -av wordpress/ /var/www/html/

Thiết lập quyền sở hữu thư mục:

sudo chown -R www-data:www-data /var/www/html/
sudo chmod -R 755 /var/www/html/

Bước 6: Cấu Hình Apache cho WordPress

Tạo một file cấu hình Apache mới cho WordPress:

sudo nano /etc/apache2/sites-available/wordpress.conf

Thêm nội dung sau vào file:

<VirtualHost *:80>
    ServerAdmin webmaster@localhost
    DocumentRoot /var/www/html
    ServerName your_domain.com
    ServerAlias www.your_domain.com

    <Directory /var/www/html>
        AllowOverride All
    </Directory>

    ErrorLog ${APACHE_LOG_DIR}/error.log
    CustomLog ${APACHE_LOG_DIR}/access.log combined
</VirtualHost>

Thay thế `your_domain.com` bằng tên miền của bạn (nếu có). Nếu không có tên miền, bạn có thể sử dụng địa chỉ IP công khai của EC2 instance.

Kích hoạt site và restart Apache:

sudo a2ensite wordpress.conf
sudo a2enmod rewrite
sudo systemctl restart apache2

Bước 7: Hoàn Tất Cài Đặt WordPress qua Trình Duyệt Web

Mở trình duyệt web và truy cập vào địa chỉ IP công khai của EC2 instance hoặc tên miền của bạn. Bạn sẽ thấy trang cài đặt WordPress. Chọn ngôn ngữ, nhập thông tin database (database name, username, password), đặt tên cho trang web, chọn username và password cho admin account, và nhấn “Install WordPress”.

Cấu Hình Bổ Sung và Bảo Mật

Sau khi cài đặt WordPress, bạn nên thực hiện một số cấu hình bổ sung và bảo mật:

  • Cài đặt SSL/TLS: Sử dụng Let’s Encrypt để cài đặt SSL/TLS certificate cho trang web của bạn, đảm bảo kết nối HTTPS an toàn.
  • Cài đặt plugin bảo mật: Sử dụng các plugin bảo mật như Wordfence hoặc Sucuri để bảo vệ trang web khỏi các cuộc tấn công.
  • Thiết lập backup: Sử dụng các plugin backup hoặc AWS Backup để sao lưu dữ liệu định kỳ.
  • Tối ưu hóa hiệu suất: Sử dụng các plugin cache như WP Super Cache hoặc W3 Total Cache để cải thiện tốc độ tải trang.

Sử Dụng RDS cho Database (Tùy Chọn)

Thay vì chạy MariaDB trực tiếp trên EC2 instance, bạn có thể sử dụng Amazon RDS (Relational Database Service) để quản lý database WordPress. RDS cung cấp các tính năng như sao lưu tự động, khả năng mở rộng, và bảo mật cao hơn. Để chuyển database WordPress sang RDS, bạn cần thực hiện các bước sau:

  • Tạo RDS instance: Tạo một RDS instance với MySQL hoặc MariaDB engine.
  • Cấu hình security group: Cấu hình security group cho RDS instance để cho phép truy cập từ EC2 instance.
  • Xuất database: Xuất database WordPress hiện tại từ EC2 instance.
  • Nhập database: Nhập database vào RDS instance.
  • Cập nhật wp-config.php: Cập nhật file `wp-config.php` trên EC2 instance với thông tin kết nối RDS instance.

Kết Luận

Cài đặt WordPress trên AWS EC2 cung cấp một nền tảng mạnh mẽ và linh hoạt cho trang web của bạn. Bằng cách làm theo hướng dẫn này, bạn có thể dễ dàng triển khai và quản lý WordPress trên AWS, tận dụng tối đa các dịch vụ của AWS để tạo ra một trang web hiệu quả và ổn định. Hãy nhớ thực hiện các biện pháp bảo mật và tối ưu hóa hiệu suất để đảm bảo trang web của bạn hoạt động tốt nhất.