Đặt lại mật khẩu WordPress phpMyAdmin
Đặt lại mật khẩu WordPress qua phpMyAdmin: Hướng dẫn chi tiết
Quên mật khẩu WordPress là một tình huống khá phổ biến. Mặc dù WordPress cung cấp tùy chọn “Quên mật khẩu” tiện lợi, đôi khi bạn có thể không nhận được email đặt lại hoặc gặp các vấn đề khác. Trong những trường hợp này, phpMyAdmin trở thành một công cụ vô giá để đặt lại mật khẩu WordPress trực tiếp từ cơ sở dữ liệu.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cách đặt lại mật khẩu WordPress thông qua phpMyAdmin. Lưu ý rằng phương pháp này yêu cầu bạn có quyền truy cập vào phpMyAdmin của máy chủ web hosting của bạn. Hãy cẩn thận khi thao tác với cơ sở dữ liệu, vì bất kỳ sai sót nào cũng có thể gây ra sự cố cho trang web của bạn.
Điều kiện tiên quyết
Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đáp ứng các điều kiện tiên quyết sau:
- Quyền truy cập vào tài khoản hosting: Bạn cần có thông tin đăng nhập (tên người dùng và mật khẩu) để truy cập vào bảng điều khiển hosting của bạn (ví dụ: cPanel, Plesk, DirectAdmin).
- Quyền truy cập vào phpMyAdmin: phpMyAdmin thường được tích hợp trong bảng điều khiển hosting.
- Thông tin cơ sở dữ liệu WordPress: Bạn cần biết tên cơ sở dữ liệu WordPress của bạn. Thông tin này thường được tìm thấy trong tệp
wp-config.phpnằm trong thư mục gốc của website WordPress của bạn. - Sao lưu cơ sở dữ liệu (Khuyến nghị): Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với cơ sở dữ liệu, hãy luôn sao lưu cơ sở dữ liệu WordPress của bạn. Điều này sẽ giúp bạn khôi phục lại trang web nếu có bất kỳ sự cố nào xảy ra.
Bước 1: Truy cập phpMyAdmin
Đầu tiên, bạn cần truy cập vào phpMyAdmin thông qua bảng điều khiển hosting của bạn. Cách thực hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà cung cấp hosting, nhưng thường nằm trong phần “Databases” (Cơ sở dữ liệu).
- Đăng nhập vào tài khoản hosting của bạn.
- Tìm kiếm mục “Databases” (Cơ sở dữ liệu) hoặc tương tự.
- Tìm biểu tượng hoặc liên kết phpMyAdmin và nhấp vào đó.
- Bạn có thể được yêu cầu nhập tên người dùng và mật khẩu cơ sở dữ liệu để đăng nhập vào phpMyAdmin. Thông tin này thường giống với thông tin bạn sử dụng để kết nối WordPress với cơ sở dữ liệu.
Bước 2: Chọn Cơ sở dữ liệu WordPress
Sau khi đăng nhập vào phpMyAdmin, bạn sẽ thấy danh sách các cơ sở dữ liệu. Hãy chọn cơ sở dữ liệu WordPress của bạn. Bạn có thể tìm thấy tên cơ sở dữ liệu trong tệp wp-config.php.
Để tìm tệp wp-config.php, bạn cần truy cập vào trình quản lý tệp (File Manager) trong bảng điều khiển hosting của bạn. Điều hướng đến thư mục gốc của website WordPress của bạn và tìm tệp wp-config.php. Mở tệp này và tìm dòng code định nghĩa tên cơ sở dữ liệu, ví dụ:
define( 'DB_NAME', 'your_database_name' );
Bước 3: Tìm Bảng wp_users
Trong cơ sở dữ liệu WordPress, thông tin người dùng được lưu trữ trong bảng wp_users. (wp_ có thể khác tùy thuộc vào tiền tố bảng bạn đã chọn khi cài đặt WordPress). Hãy tìm bảng này trong danh sách các bảng và nhấp vào nó.
Nếu bạn không thấy bảng wp_users, hãy kiểm tra xem tiền tố bảng cơ sở dữ liệu WordPress của bạn có khác không. Ví dụ: nếu tiền tố của bạn là xyz_, thì bảng người dùng sẽ là xyz_users.
Bước 4: Chỉnh sửa Người dùng
Trong bảng wp_users, bạn sẽ thấy danh sách tất cả người dùng trên trang web WordPress của bạn. Tìm người dùng mà bạn muốn đặt lại mật khẩu (thường là quản trị viên) và nhấp vào nút “Edit” (Chỉnh sửa) hoặc “Sửa” bên cạnh tên người dùng đó.
Bước 5: Cập nhật Mật khẩu
Trên trang chỉnh sửa người dùng, tìm trường có tên user_pass. Đây là nơi mật khẩu được lưu trữ (đã mã hóa).
Để đặt lại mật khẩu, hãy thực hiện các bước sau:
- Trong trường
user_pass, hãy xóa giá trị hiện có. - Nhập mật khẩu mới bạn muốn sử dụng.
- Trong menu thả xuống bên cạnh trường
user_pass, chọn hàmMD5. Điều này sẽ mã hóa mật khẩu mới của bạn bằng thuật toán MD5.
Quan trọng: Chọn MD5 từ menu thả xuống. Nếu bạn không chọn hàm này, mật khẩu sẽ không được mã hóa đúng cách và bạn sẽ không thể đăng nhập.
Bước 6: Lưu Thay đổi
Sau khi bạn đã nhập mật khẩu mới và chọn MD5, hãy cuộn xuống cuối trang và nhấp vào nút “Go” (Thực hiện) hoặc “Lưu” để lưu các thay đổi của bạn.
Bước 7: Đăng nhập vào WordPress
Bây giờ bạn đã đặt lại mật khẩu thành công, bạn có thể đăng nhập vào trang web WordPress của mình bằng mật khẩu mới. Truy cập trang đăng nhập WordPress của bạn (thường là yourdomain.com/wp-admin hoặc yourdomain.com/wp-login.php) và nhập tên người dùng và mật khẩu mới.
Bước 8: (Khuyến nghị) Thay đổi Mật khẩu sau khi Đăng nhập
Sau khi đăng nhập thành công, bạn nên thay đổi mật khẩu từ bên trong bảng điều khiển WordPress để đảm bảo bảo mật. Truy cập phần “Users” (Người dùng) -> “Your Profile” (Hồ sơ của bạn) và cuộn xuống phần “Account Management” (Quản lý tài khoản) để thay đổi mật khẩu của bạn.
Sử dụng một mật khẩu mạnh và phức tạp, bao gồm các chữ cái viết hoa và viết thường, số và ký tự đặc biệt. Tránh sử dụng các mật khẩu dễ đoán như ngày sinh nhật hoặc tên thú cưng.
Lưu ý quan trọng
- Sao lưu: Luôn sao lưu cơ sở dữ liệu của bạn trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
- MD5: Đảm bảo chọn hàm
MD5khi cập nhật mật khẩu trong phpMyAdmin. - Tiền tố bảng: Nếu bạn không thấy bảng
wp_users, hãy kiểm tra tiền tố bảng cơ sở dữ liệu của bạn. - An ninh: Thay đổi mật khẩu của bạn sau khi đăng nhập để tăng cường bảo mật.
- Hỗ trợ: Nếu bạn không chắc chắn về bất kỳ bước nào, hãy liên hệ với nhà cung cấp hosting hoặc một chuyên gia WordPress để được hỗ trợ.
Các phương pháp thay thế
Ngoài phpMyAdmin, còn có các phương pháp khác để đặt lại mật khẩu WordPress:
- Tùy chọn “Quên mật khẩu”: Sử dụng liên kết “Quên mật khẩu” trên trang đăng nhập WordPress.
- WP-CLI: Sử dụng dòng lệnh WP-CLI để đặt lại mật khẩu.
- Plugins: Sử dụng một plugin WordPress để đặt lại mật khẩu.
Tuy nhiên, phpMyAdmin là một phương pháp hiệu quả khi các phương pháp khác không khả dụng hoặc không hoạt động.
Kết luận
Đặt lại mật khẩu WordPress qua phpMyAdmin là một giải pháp hiệu quả khi bạn không thể sử dụng các phương pháp thông thường. Bằng cách làm theo các bước trong hướng dẫn này, bạn có thể dễ dàng lấy lại quyền truy cập vào trang web WordPress của mình. Tuy nhiên, hãy luôn nhớ sao lưu cơ sở dữ liệu của bạn và cẩn thận khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào trong phpMyAdmin.
