Đặt WordPress ở chế độ chỉ đọc

6 tháng ago, WordPress Plugin, Views
Đặt WordPress ở chế độ chỉ đọc

Đặt WordPress ở Chế Độ Chỉ Đọc: Hướng Dẫn Chi Tiết

Trong nhiều tình huống, việc đặt trang web WordPress của bạn ở chế độ chỉ đọc (read-only) có thể mang lại nhiều lợi ích. Chế độ này ngăn chặn mọi thay đổi đối với trang web, bao gồm việc đăng bình luận, chỉnh sửa bài viết, cập nhật plugin và theme, hoặc thậm chí là đăng nhập vào khu vực quản trị. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn bảo trì trang web, ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, hoặc đơn giản là lưu trữ một bản sao tĩnh của trang web mà không muốn nó bị thay đổi.

Tại Sao Nên Đặt WordPress Ở Chế Độ Chỉ Đọc?

Có nhiều lý do chính đáng để xem xét việc kích hoạt chế độ chỉ đọc cho trang web WordPress của bạn:

  • Bảo trì trang web: Khi bạn đang thực hiện các công việc bảo trì lớn, nâng cấp máy chủ, hoặc chuyển trang web sang một nhà cung cấp dịch vụ khác, việc đặt trang web ở chế độ chỉ đọc ngăn người dùng thực hiện các thay đổi có thể xung đột với quá trình bảo trì.
  • Phòng chống tấn công mạng: Chế độ chỉ đọc là một lớp bảo vệ bổ sung chống lại các cuộc tấn công mạng. Nó ngăn chặn kẻ tấn công thực hiện các thay đổi, chèn mã độc hại hoặc phá hoại nội dung trang web.
  • Tạo bản sao tĩnh của trang web: Đôi khi bạn chỉ muốn lưu trữ một bản sao tĩnh của trang web mà không cần duy trì cơ sở dữ liệu hoặc các chức năng động. Chế độ chỉ đọc giúp đảm bảo rằng bản sao này không bị thay đổi.
  • Ngăn chặn thay đổi không mong muốn: Trong một số trường hợp, bạn có thể muốn ngăn chặn người dùng hoặc thậm chí các quản trị viên khác thực hiện các thay đổi đối với trang web mà không có sự cho phép của bạn.

Các Phương Pháp Đặt WordPress Ở Chế Độ Chỉ Đọc

Có một số phương pháp khác nhau để đặt trang web WordPress của bạn ở chế độ chỉ đọc, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chúng ta sẽ xem xét một số phương pháp phổ biến nhất:

1. Sử Dụng Plugin WordPress

Đây có lẽ là phương pháp dễ dàng nhất, đặc biệt đối với những người dùng không quen thuộc với việc chỉnh sửa mã. Có nhiều plugin WordPress miễn phí và trả phí có thể giúp bạn đặt trang web ở chế độ chỉ đọc chỉ với vài cú nhấp chuột.

Ví dụ về các plugin:

  • WP Maintenance Mode: Plugin này cho phép bạn đặt trang web ở chế độ bảo trì, hiển thị một trang “sắp ra mắt” hoặc “đang bảo trì” cho khách truy cập. Mặc dù không hoàn toàn là chế độ chỉ đọc, nó ngăn người dùng thực hiện các thay đổi.
  • Read Only Mode: Plugin này chuyên biệt hơn, chặn mọi hành động ghi vào cơ sở dữ liệu, effectively putting your website in read-only mode.
  • InMotion Hosting Maintenance Mode: Một plugin khác cho phép bạn nhanh chóng kích hoạt chế độ bảo trì.

Ưu điểm:

  • Dễ dàng cài đặt và sử dụng.
  • Không yêu cầu kiến thức kỹ thuật sâu.
  • Có nhiều tùy chọn để tùy chỉnh giao diện trang bảo trì.

Nhược điểm:

  • Có thể làm chậm trang web do thêm một lớp xử lý.
  • Phụ thuộc vào plugin, có thể bị lỗi thời hoặc không tương thích.
  • Không phải tất cả các plugin đều cung cấp mức độ bảo vệ toàn diện.

2. Chỉnh Sửa Tập Tin wp-config.php

Phương pháp này đòi hỏi một chút kiến thức kỹ thuật hơn, nhưng nó cung cấp một cách trực tiếp và hiệu quả để đặt WordPress ở chế độ chỉ đọc. Bạn sẽ cần chỉnh sửa tập tin wp-config.php, tập tin cấu hình chính của WordPress.

Các bước thực hiện:

  1. Sao lưu tập tin wp-config.php trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
  2. Mở tập tin wp-config.php bằng trình soạn thảo văn bản.
  3. Thêm dòng mã sau vào tập tin:
    define( 'DISALLOW_MODIFICATION', true );
  4. Lưu tập tin wp-config.php và tải nó lên máy chủ.

Giải thích:

Hằng số DISALLOW_MODIFICATION khi được đặt thành true, sẽ ngăn chặn nhiều thay đổi trong khu vực quản trị WordPress, bao gồm:

  • Cài đặt, gỡ cài đặt và cập nhật plugin và theme.
  • Chỉnh sửa tập tin theme và plugin trực tiếp từ khu vực quản trị.
  • Cập nhật phiên bản WordPress.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả và trực tiếp.
  • Không phụ thuộc vào plugin.
  • Ngăn chặn nhiều loại thay đổi khác nhau.

Nhược điểm:

  • Đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cơ bản.
  • Có thể gây ra lỗi nếu thực hiện sai.
  • Không ngăn chặn hoàn toàn mọi thay đổi (ví dụ, vẫn có thể truy cập cơ sở dữ liệu trực tiếp).

3. Chỉnh Sửa Tập Tin .htaccess

Tập tin .htaccess là một tập tin cấu hình của máy chủ Apache (hoặc tương đương) cho phép bạn kiểm soát nhiều khía cạnh của trang web của mình, bao gồm cả việc đặt trang web ở chế độ chỉ đọc. Phương pháp này đòi hỏi bạn phải có quyền truy cập vào tập tin .htaccess của trang web.

Các bước thực hiện:

  1. Sao lưu tập tin .htaccess trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
  2. Mở tập tin .htaccess bằng trình soạn thảo văn bản.
  3. Thêm các dòng mã sau vào tập tin:

    Order Deny,Allow
    Deny from all
    Allow from [Địa chỉ IP của bạn]

    Order Deny,Allow
    Deny from all
    Allow from [Địa chỉ IP của bạn]

  4. Thay thế [Địa chỉ IP của bạn] bằng địa chỉ IP của máy tính mà bạn sử dụng để quản lý trang web.
  5. Lưu tập tin .htaccess và tải nó lên máy chủ.

Giải thích:

Đoạn mã trên sẽ chặn truy cập vào các tập tin wp-login.php và thư mục wp-admin (khu vực quản trị WordPress) từ tất cả các địa chỉ IP, ngoại trừ địa chỉ IP mà bạn đã chỉ định. Điều này có nghĩa là chỉ bạn mới có thể đăng nhập vào khu vực quản trị, và những người khác sẽ thấy một trang lỗi 403 (Forbidden).

Ưu điểm:

  • Bảo mật cao.
  • Cho phép bạn kiểm soát truy cập vào khu vực quản trị.

Nhược điểm:

  • Đòi hỏi kiến thức kỹ thuật về .htaccess.
  • Có thể gây ra lỗi nếu thực hiện sai.
  • Yêu cầu bạn phải có địa chỉ IP tĩnh hoặc phải cập nhật tập tin .htaccess thường xuyên nếu địa chỉ IP của bạn thay đổi.

4. Vô Hiệu Hóa Chức Năng Ghi Của Cơ Sở Dữ Liệu

Đây là một phương pháp nâng cao hơn, đòi hỏi bạn phải có quyền truy cập và hiểu biết về cơ sở dữ liệu MySQL (hoặc MariaDB) mà WordPress sử dụng. Bạn có thể thay đổi quyền của người dùng cơ sở dữ liệu để chỉ có quyền đọc (SELECT), ngăn chặn mọi thao tác ghi (INSERT, UPDATE, DELETE).

Cảnh báo: Phương pháp này có thể khiến trang web của bạn hoạt động không ổn định nếu không được thực hiện đúng cách. Hãy sao lưu cơ sở dữ liệu trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

Các bước thực hiện (tổng quan):

  1. Truy cập vào giao diện quản lý cơ sở dữ liệu của bạn (ví dụ: phpMyAdmin).
  2. Tìm người dùng cơ sở dữ liệu mà WordPress sử dụng. Thông tin này có thể được tìm thấy trong tập tin wp-config.php (DB_USERDB_PASSWORD).
  3. Thu hồi tất cả các quyền của người dùng này, ngoại trừ quyền SELECT.
  4. Lưu các thay đổi.

Ưu điểm:

  • Mức độ bảo vệ cao nhất.
  • Ngăn chặn mọi thao tác ghi vào cơ sở dữ liệu.

Nhược điểm:

  • Đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ sở dữ liệu.
  • Có thể gây ra lỗi nghiêm trọng nếu thực hiện sai.
  • Có thể ảnh hưởng đến chức năng của trang web nếu không được cấu hình cẩn thận.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Đặt WordPress Ở Chế Độ Chỉ Đọc

  • Sao lưu: Luôn luôn sao lưu trang web và cơ sở dữ liệu của bạn trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
  • Kiểm tra: Sau khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào, hãy kiểm tra kỹ lưỡng trang web của bạn để đảm bảo rằng mọi thứ vẫn hoạt động bình thường.
  • Ghi nhớ cách hoàn nguyên: Ghi nhớ các bước bạn đã thực hiện để đặt trang web ở chế độ chỉ đọc, để bạn có thể dễ dàng hoàn nguyên các thay đổi khi cần thiết.
  • Thông báo cho người dùng: Nếu bạn đặt trang web ở chế độ chỉ đọc để bảo trì, hãy hiển thị một thông báo rõ ràng cho người dùng biết lý do và thời gian dự kiến trang web sẽ hoạt động trở lại.

Kết Luận

Đặt WordPress ở chế độ chỉ đọc là một biện pháp hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau. Tùy thuộc vào nhu cầu và trình độ kỹ thuật của bạn, bạn có thể lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Hãy nhớ sao lưu dữ liệu, kiểm tra kỹ lưỡng và ghi nhớ cách hoàn nguyên các thay đổi. Bằng cách này, bạn có thể bảo vệ trang web của mình và đảm bảo rằng nó hoạt động như mong muốn.