Hiển thị bài viết liên quan trong WordPress từng bước

4 tháng ago, Hướng dẫn WordPress, Views
Hiển thị bài viết liên quan trong WordPress từng bước

Hiển thị Bài Viết Liên Quan Trong WordPress: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

WordPress, một nền tảng quản lý nội dung (CMS) phổ biến, cung cấp nhiều cách để tăng cường trải nghiệm người dùng trên trang web của bạn. Một trong những cách hiệu quả nhất là hiển thị các bài viết liên quan. Việc này giúp giữ chân độc giả lâu hơn, giảm tỷ lệ thoát trang (bounce rate) và tăng khả năng khám phá nội dung của bạn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cách thêm tính năng này vào trang web WordPress của bạn.

Tại Sao Nên Hiển Thị Bài Viết Liên Quan?

Trước khi đi vào chi tiết kỹ thuật, hãy xem xét tại sao việc hiển thị bài viết liên quan lại quan trọng:

  • Tăng Thời Gian Ở Lại Trang: Khi độc giả thấy những bài viết khác có thể quan tâm, họ có nhiều khả năng sẽ nhấp vào và đọc thêm.
  • Giảm Tỷ Lệ Thoát Trang: Việc cung cấp thêm lựa chọn đọc giữ người dùng ở lại trang web của bạn lâu hơn, từ đó giảm tỷ lệ thoát trang.
  • Cải Thiện SEO: Thời gian ở lại trang và tỷ lệ thoát trang là những yếu tố quan trọng trong thuật toán xếp hạng của các công cụ tìm kiếm.
  • Tăng Khả Năng Khám Phá Nội Dung: Giúp người đọc dễ dàng tìm thấy những bài viết khác mà họ có thể chưa từng thấy.

Các Phương Pháp Hiển Thị Bài Viết Liên Quan Trong WordPress

Có nhiều phương pháp để hiển thị bài viết liên quan trong WordPress, từ sử dụng plugin đến viết mã tùy chỉnh. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

  • Sử dụng Plugin: Đây là phương pháp đơn giản và nhanh chóng nhất, phù hợp với người dùng không có nhiều kinh nghiệm về lập trình.
  • Sử dụng Snippet Mã Trong Theme: Phương pháp này đòi hỏi một chút kiến thức về PHP và cấu trúc theme WordPress, nhưng cho phép bạn tùy chỉnh sâu hơn.
  • Sử dụng Dịch Vụ Bên Ngoài (Ví dụ: Jetpack): Một số dịch vụ bên ngoài cung cấp tính năng bài viết liên quan như một phần trong gói dịch vụ của họ.

Phương Pháp 1: Sử Dụng Plugin

Plugin là cách dễ nhất để thêm tính năng bài viết liên quan vào WordPress. Có rất nhiều plugin miễn phí và trả phí có sẵn trên kho plugin WordPress. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng một plugin phổ biến, “Related Posts for WP”:

Bước 1: Cài Đặt và Kích Hoạt Plugin

  1. Đăng nhập vào trang quản trị WordPress của bạn.
  2. Đi tới “Plugins” > “Add New”.
  3. Tìm kiếm “Related Posts for WP”.
  4. Nhấp vào “Install Now” và sau đó “Activate”.

Bước 2: Cấu Hình Plugin

  1. Sau khi kích hoạt, bạn sẽ thấy một mục mới “Related Posts” trong menu bên trái.
  2. Nhấp vào “Related Posts” > “Settings”.
  3. Tại đây, bạn có thể tùy chỉnh nhiều cài đặt khác nhau, bao gồm:
    • Appearance: Chọn kiểu hiển thị của bài viết liên quan (ví dụ: danh sách, lưới).
    • Matching: Xác định cách các bài viết liên quan được chọn (ví dụ: theo tag, category, title).
    • Thumbnails: Cấu hình kích thước và hiển thị của ảnh thumbnail.
    • Placement: Chọn vị trí hiển thị bài viết liên quan (ví dụ: sau nội dung bài viết, trong sidebar).
  4. Lưu lại các thay đổi.

Bước 3: Kiểm Tra Kết Quả

Truy cập một bài viết trên trang web của bạn để xem bài viết liên quan đã được hiển thị chưa. Nếu cần, điều chỉnh các cài đặt của plugin cho phù hợp.

Các plugin khác bạn có thể tham khảo:

  • YARPP (Yet Another Related Posts Plugin)
  • Contextual Related Posts
  • Inline Related Posts

Phương Pháp 2: Sử Dụng Snippet Mã Trong Theme

Nếu bạn muốn tùy chỉnh sâu hơn cách hiển thị bài viết liên quan, bạn có thể sử dụng snippet mã PHP và thêm nó vào theme của bạn. Phương pháp này đòi hỏi một chút kiến thức về lập trình PHP và cấu trúc theme WordPress.

Bước 1: Tạo Bản Sao Lưu (Backup) Theme

Trước khi chỉnh sửa bất kỳ tệp tin nào của theme, hãy tạo một bản sao lưu. Điều này giúp bạn dễ dàng khôi phục lại trang web của mình nếu có sự cố xảy ra.

Bước 2: Tìm Vị Trí Thích Hợp Trong Theme

Bạn cần xác định vị trí trong theme mà bạn muốn hiển thị bài viết liên quan. Thông thường, vị trí này là sau nội dung bài viết, trong tệp tin `single.php` hoặc `content-single.php` trong thư mục theme của bạn. Bạn có thể sử dụng trình soạn thảo code (ví dụ: VS Code, Sublime Text) để mở và chỉnh sửa tệp tin này.

Bước 3: Thêm Đoạn Mã PHP

Thêm đoạn mã PHP sau vào vị trí bạn đã chọn trong tệp tin theme:


<?php
  $orig_post = $post;
  global $post;
  $tags = wp_get_post_tags($post->ID);

  if ($tags) {
    $tag_ids = array();
    foreach($tags as $individual_tag) $tag_ids[] = $individual_tag->term_id;

    $args=array(
      'tag__in' => $tag_ids,
      'post__not_in' => array($post->ID),
      'posts_per_page'=>5, // Số lượng bài viết liên quan muốn hiển thị
      'caller_get_posts'=>1
    );

    $my_query = new wp_query($args);

    if( $my_query->have_posts() ) {
      echo '<h2>Bài Viết Liên Quan</h2>';

      echo '<ul>';
      while ($my_query->have_posts()) {
        $my_query->the_post();
        ?>
          <li><a href="<?php the_permalink() ?>" rel="bookmark" title="<?php the_title_attribute(); ?>"><?php the_title(); ?></a></li>
        <?php
      }
      echo '</ul>';
    }
  }
  $post = $orig_post;
  wp_reset_query();
?>
  

Giải thích đoạn mã:

  • Đoạn mã này lấy các tag của bài viết hiện tại.
  • Nó tạo một truy vấn để tìm các bài viết khác có cùng tag, trừ bài viết hiện tại.
  • Nó hiển thị danh sách các bài viết liên quan tìm được.

Bước 4: Tùy Chỉnh Đoạn Mã

Bạn có thể tùy chỉnh đoạn mã trên để phù hợp với nhu cầu của mình:

  • Thay đổi số lượng bài viết liên quan hiển thị bằng cách chỉnh sửa giá trị của `’posts_per_page’`.
  • Thay đổi cách các bài viết liên quan được chọn bằng cách thay đổi tham số trong mảng `$args`. Ví dụ, bạn có thể sử dụng `’category__in’` thay vì `’tag__in’` để tìm các bài viết liên quan theo category.
  • Tùy chỉnh CSS để thay đổi giao diện của danh sách bài viết liên quan.

Bước 5: Lưu và Kiểm Tra

Lưu tệp tin `single.php` (hoặc `content-single.php`) và tải lên lại theme của bạn. Sau đó, truy cập một bài viết trên trang web của bạn để xem bài viết liên quan đã được hiển thị chưa. Nếu có lỗi, hãy kiểm tra lại đoạn mã bạn đã thêm và đảm bảo rằng nó không gây ra xung đột với các phần khác của theme.

Phương Pháp 3: Sử Dụng Dịch Vụ Bên Ngoài (Ví dụ: Jetpack)

Một số dịch vụ bên ngoài, như Jetpack, cung cấp tính năng bài viết liên quan như một phần trong gói dịch vụ của họ. Jetpack là một plugin mạnh mẽ cung cấp nhiều tính năng hữu ích cho WordPress, bao gồm bảo mật, sao lưu và tối ưu hóa hiệu suất. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trang web nếu không được cấu hình đúng cách.

Bước 1: Cài Đặt và Kích Hoạt Jetpack

  1. Đăng nhập vào trang quản trị WordPress của bạn.
  2. Đi tới “Plugins” > “Add New”.
  3. Tìm kiếm “Jetpack”.
  4. Nhấp vào “Install Now” và sau đó “Activate”.

Bước 2: Kết Nối Jetpack với WordPress.com

Sau khi kích hoạt, bạn sẽ cần kết nối Jetpack với tài khoản WordPress.com của bạn. Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình kết nối.

Bước 3: Kích Hoạt Tính Năng Bài Viết Liên Quan

  1. Đi tới “Jetpack” > “Settings” trong menu bên trái.
  2. Chọn tab “Traffic”.
  3. Cuộn xuống đến phần “Related posts” và bật tùy chọn “Show related content after posts”.
  4. Tùy chỉnh các cài đặt khác theo nhu cầu của bạn.

Bước 4: Kiểm Tra Kết Quả

Truy cập một bài viết trên trang web của bạn để xem bài viết liên quan đã được hiển thị chưa.

Lời Khuyên Thêm

  • Sử Dụng Ảnh Thumbnail Chất Lượng Cao: Ảnh thumbnail hấp dẫn sẽ thu hút sự chú ý của người đọc và tăng khả năng họ nhấp vào bài viết liên quan.
  • Chọn Bài Viết Liên Quan Phù Hợp: Đảm bảo rằng các bài viết liên quan thực sự có liên quan đến nội dung của bài viết hiện tại.
  • Kiểm Tra Hiệu Suất Trang Web: Việc thêm quá nhiều plugin hoặc mã tùy chỉnh có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trang web của bạn. Hãy kiểm tra tốc độ tải trang thường xuyên và tối ưu hóa nếu cần.

Kết Luận

Hiển thị bài viết liên quan là một cách tuyệt vời để tăng cường trải nghiệm người dùng trên trang web WordPress của bạn. Với các phương pháp được trình bày trong bài viết này, bạn có thể dễ dàng thêm tính năng này vào trang web của mình, bất kể bạn có kinh nghiệm về lập trình hay không. Hãy thử các phương pháp khác nhau và chọn phương pháp phù hợp nhất với nhu cầu và kỹ năng của bạn.