Lỗi WordPress phổ biến và cách sửa
Giới thiệu về Lỗi WordPress Phổ Biến
WordPress là một nền tảng quản lý nội dung (CMS) phổ biến, mạnh mẽ và linh hoạt, được sử dụng bởi hàng triệu website trên toàn thế giới. Tuy nhiên, như bất kỳ hệ thống phức tạp nào, WordPress cũng có thể gặp phải các lỗi khác nhau. Những lỗi này có thể gây khó chịu, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và thậm chí làm tổn hại đến uy tín của website. Bài viết này sẽ trình bày một số lỗi WordPress phổ biến nhất và cung cấp các giải pháp để sửa chúng.
Lỗi Màn Hình Trắng Chết (White Screen of Death – WSOD)
Lỗi Màn Hình Trắng Chết (WSOD) là một trong những lỗi đáng sợ nhất của WordPress. Khi gặp lỗi này, màn hình website hoàn toàn trắng xóa, không hiển thị bất kỳ thông báo lỗi nào.
Nguyên nhân gây ra WSOD
Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra WSOD, bao gồm:
- Lỗi plugin: Một plugin không tương thích hoặc bị lỗi có thể gây ra xung đột và làm website bị treo.
- Lỗi theme: Tương tự như plugin, một theme không tương thích hoặc bị lỗi cũng có thể gây ra WSOD.
- Giới hạn bộ nhớ PHP: Nếu website sử dụng quá nhiều bộ nhớ PHP, nó có thể dẫn đến WSOD.
- Lỗi code: Lỗi trong code của website, plugin hoặc theme có thể gây ra WSOD.
Cách sửa lỗi WSOD
1. **Tắt tất cả các plugin:** Truy cập thư mục `wp-content/plugins` thông qua FTP hoặc trình quản lý tập tin của hosting. Đổi tên thư mục `plugins` thành `plugins_disabled`. Nếu website hoạt động trở lại, một trong các plugin là nguyên nhân gây ra lỗi.
2. **Kích hoạt lại từng plugin:** Đổi tên thư mục `plugins_disabled` trở lại thành `plugins`. Kích hoạt từng plugin một và kiểm tra website sau mỗi lần kích hoạt để xác định plugin gây ra lỗi.
3. **Đổi theme mặc định:** Truy cập thư mục `wp-content/themes` thông qua FTP hoặc trình quản lý tập tin của hosting. Đổi tên thư mục của theme hiện tại (ví dụ: `theme_disabled`). WordPress sẽ tự động chuyển sang theme mặc định. Nếu website hoạt động trở lại, theme hiện tại là nguyên nhân gây ra lỗi.
4. **Tăng giới hạn bộ nhớ PHP:** Thêm đoạn code sau vào file `wp-config.php`: `define( ‘WP_MEMORY_LIMIT’, ‘256M’ );`
5. **Bật chế độ debug:** Thêm đoạn code sau vào file `wp-config.php`: `define( ‘WP_DEBUG’, true );`. Điều này sẽ hiển thị thông báo lỗi chi tiết, giúp bạn xác định nguyên nhân gây ra WSOD.
Lỗi Kết Nối Cơ Sở Dữ Liệu (Error Establishing a Database Connection)
Lỗi này xảy ra khi WordPress không thể kết nối với cơ sở dữ liệu.
Nguyên nhân gây ra lỗi kết nối cơ sở dữ liệu
- Thông tin đăng nhập cơ sở dữ liệu không chính xác (username, password, hostname).
- Máy chủ cơ sở dữ liệu (MySQL server) bị ngừng hoạt động.
- Cơ sở dữ liệu bị hỏng.
- Giới hạn tài nguyên hosting.
Cách sửa lỗi kết nối cơ sở dữ liệu
1. **Kiểm tra thông tin đăng nhập cơ sở dữ liệu:** Mở file `wp-config.php` và kiểm tra các thông tin sau: `DB_NAME`, `DB_USER`, `DB_PASSWORD`, `DB_HOST`. Đảm bảo rằng các thông tin này chính xác và khớp với thông tin cơ sở dữ liệu của bạn.
2. **Kiểm tra trạng thái máy chủ cơ sở dữ liệu:** Liên hệ với nhà cung cấp hosting của bạn để kiểm tra xem máy chủ cơ sở dữ liệu có đang hoạt động hay không.
3. **Sửa chữa cơ sở dữ liệu:** Thêm đoạn code sau vào file `wp-config.php`: `define(‘WP_ALLOW_REPAIR’, true);`. Sau đó, truy cập `yourdomain.com/wp-admin/maint/repair.php` (thay `yourdomain.com` bằng tên miền của bạn) và làm theo hướng dẫn để sửa chữa cơ sở dữ liệu. **Lưu ý:** Sau khi sửa chữa xong, hãy xóa đoạn code trên khỏi file `wp-config.php` để đảm bảo an ninh.
4. **Kiểm tra giới hạn tài nguyên hosting:** Đảm bảo rằng tài khoản hosting của bạn có đủ tài nguyên (băng thông, dung lượng, v.v.) để hoạt động bình thường.
Lỗi “Internal Server Error” (Lỗi Máy Chủ Nội Bộ 500)
Lỗi “Internal Server Error” (Lỗi Máy Chủ Nội Bộ 500) là một lỗi chung chung cho biết có điều gì đó không đúng xảy ra trên máy chủ, nhưng máy chủ không thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về vấn đề.
Nguyên nhân gây ra lỗi 500
* File `.htaccess` bị lỗi.
* Giới hạn bộ nhớ PHP.
* Plugin hoặc theme không tương thích.
* Lỗi quyền truy cập file.
Cách sửa lỗi 500
1. **Kiểm tra file `.htaccess`:** Truy cập website của bạn thông qua FTP hoặc trình quản lý tập tin của hosting và tìm file `.htaccess` (nó có thể bị ẩn, bạn cần bật hiển thị file ẩn). Đổi tên file `.htaccess` thành `.htaccess_old`. Sau đó, thử truy cập lại website. Nếu website hoạt động trở lại, tạo một file `.htaccess` mới bằng cách truy cập **Settings > Permalinks** trong bảng điều khiển WordPress và lưu lại.
2. **Tăng giới hạn bộ nhớ PHP:** Thêm đoạn code sau vào file `wp-config.php`: `define( ‘WP_MEMORY_LIMIT’, ‘256M’ );` (tương tự như sửa lỗi WSOD).
3. **Tắt tất cả các plugin và kích hoạt lại từng plugin:** (Tương tự như sửa lỗi WSOD).
4. **Đổi theme mặc định:** (Tương tự như sửa lỗi WSOD).
5. **Kiểm tra quyền truy cập file:** Đảm bảo rằng các file và thư mục WordPress có quyền truy cập chính xác. Thông thường, các file nên có quyền 644 và các thư mục nên có quyền 755. Bạn có thể sử dụng FTP client hoặc trình quản lý tập tin của hosting để thay đổi quyền truy cập.
Lỗi “Không Thể Tải Plugin/Theme” (Cannot Load Plugin/Theme)
Lỗi này xảy ra khi bạn cố gắng tải lên hoặc kích hoạt một plugin hoặc theme, nhưng không thành công.
Nguyên nhân gây ra lỗi không thể tải plugin/theme
* Giới hạn kích thước file tải lên.
* Quyền truy cập thư mục không chính xác.
* Plugin hoặc theme không tương thích.
Cách sửa lỗi không thể tải plugin/theme
1. **Tăng giới hạn kích thước file tải lên:** Bạn có thể tăng giới hạn kích thước file tải lên bằng nhiều cách:
* **Chỉnh sửa file `php.ini`:** Nếu bạn có quyền truy cập vào file `php.ini`, hãy tìm các dòng sau và tăng giá trị của chúng: `upload_max_filesize`, `post_max_size`, `memory_limit`.
* **Chỉnh sửa file `.htaccess`:** Thêm các dòng sau vào file `.htaccess`:
“`
php_value upload_max_filesize 256M
php_value post_max_size 256M
php_value memory_limit 256M
“`
* **Chỉnh sửa file `wp-config.php`:** Thêm dòng sau vào file `wp-config.php`: `define( ‘WP_MEMORY_LIMIT’, ‘256M’ );`
2. **Kiểm tra quyền truy cập thư mục:** Đảm bảo rằng thư mục `wp-content/plugins` và `wp-content/themes` có quyền truy cập ghi (write) cho server (thường là quyền 755 hoặc 777, nhưng 777 không được khuyến khích vì lý do an ninh).
3. **Kiểm tra plugin/theme:** Đảm bảo rằng plugin hoặc theme bạn đang cố gắng tải lên tương thích với phiên bản WordPress của bạn. Thử tải lên một plugin hoặc theme khác để xem có phải vấn đề nằm ở file đó không.
Lỗi “Quá Nhiều Yêu Cầu Chuyển Hướng” (Too Many Redirects)
Lỗi này xảy ra khi trình duyệt liên tục bị chuyển hướng giữa các trang, dẫn đến một vòng lặp vô tận.
Nguyên nhân gây ra lỗi quá nhiều yêu cầu chuyển hướng
* Cấu hình sai URL website (trong cài đặt WordPress hoặc file `.htaccess`).
* Lỗi plugin chuyển hướng.
* Vấn đề với SSL (HTTPS).
Cách sửa lỗi quá nhiều yêu cầu chuyển hướng
1. **Kiểm tra URL website:** Truy cập cơ sở dữ liệu WordPress của bạn (thông qua phpMyAdmin hoặc công cụ tương tự). Tìm bảng `wp_options` và kiểm tra các giá trị của `siteurl` và `home`. Đảm bảo rằng các giá trị này chính xác và sử dụng giao thức (HTTP hoặc HTTPS) phù hợp. Bạn cũng có thể kiểm tra và thay đổi URL này trong file `wp-config.php` bằng cách thêm các dòng sau:
“`
define(‘WP_HOME’,’https://yourdomain.com’);
define(‘WP_SITEURL’,’https://yourdomain.com’);
“`
(Thay `https://yourdomain.com` bằng URL website của bạn).
2. **Tắt tất cả các plugin:** (Tương tự như sửa lỗi WSOD). Sau khi tắt, hãy kiểm tra xem lỗi có còn xảy ra hay không. Nếu không, kích hoạt lại từng plugin một để xác định plugin gây ra lỗi.
3. **Kiểm tra file `.htaccess`:** Kiểm tra file `.htaccess` để xem có bất kỳ quy tắc chuyển hướng nào không chính xác hay không. Nếu bạn không chắc chắn, hãy đổi tên file `.htaccess` và tạo một file `.htaccess` mới bằng cách truy cập **Settings > Permalinks** trong bảng điều khiển WordPress và lưu lại.
4. **Kiểm tra cấu hình SSL (HTTPS):** Nếu bạn đang sử dụng SSL (HTTPS), hãy đảm bảo rằng cấu hình SSL của bạn chính xác. Kiểm tra xem website của bạn có bị chuyển hướng từ HTTPS sang HTTP hay không.
Lời Kết
Bài viết này đã trình bày một số lỗi WordPress phổ biến nhất và cung cấp các giải pháp để sửa chúng. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn giải quyết các vấn đề thường gặp với website WordPress của mình. Nếu bạn gặp phải một lỗi mà bạn không thể tự sửa được, hãy tìm kiếm sự trợ giúp từ cộng đồng WordPress hoặc thuê một chuyên gia WordPress. Chúc bạn thành công!
- Cho phép báo lỗi bài viết WordPress từ độc giả
- Khắc phục lỗi xử lý ảnh thất bại WordPress
- Khắc phục lỗi “Maximum Execution Time Exceeded” WordPress
- Khắc phục lỗi missing theme customizer WordPress
- 7 cách sửa lỗi 401 trong WordPress
- Sửa database WordPress
- Khắc phục lỗi JSON không hợp lệ trong WordPress
