Tắt automatic updates trong WordPress

4 tháng ago, Hướng dẫn WordPress, Views
Tắt automatic updates trong WordPress

Tại Sao Bạn Cần Tắt Tự Động Cập Nhật Trong WordPress?

WordPress là một nền tảng mạnh mẽ và linh hoạt, nhưng việc quản lý cập nhật có thể gây ra nhiều vấn đề nếu không được kiểm soát đúng cách. Mặc định, WordPress tự động cập nhật các plugin, theme và bản thân WordPress core (bản thân nền tảng WordPress). Mặc dù việc cập nhật thường xuyên rất quan trọng để bảo mật và cải thiện hiệu năng, nhưng đôi khi chúng có thể gây ra xung đột và làm hỏng trang web của bạn. Dưới đây là một số lý do tại sao bạn nên cân nhắc việc tắt tự động cập nhật:

  • Xung đột Plugin/Theme: Các bản cập nhật có thể không tương thích với các plugin hoặc theme bạn đang sử dụng, dẫn đến lỗi và sự cố trang web.
  • Thời Gian Ngừng Hoạt Động (Downtime): Cập nhật tự động có thể gây ra thời gian ngừng hoạt động đột ngột, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và có thể làm mất doanh thu.
  • Thiếu Kiểm Soát: Bạn không thể kiểm soát thời điểm cập nhật diễn ra, điều này có thể không thuận tiện nếu bạn đang thực hiện các thay đổi lớn hoặc cần đảm bảo trang web luôn hoạt động ổn định.
  • Không Thử Nghiệm Trên Môi Trường Staging: Cập nhật tự động bỏ qua quy trình thử nghiệm trên môi trường staging, điều này có thể dẫn đến các vấn đề không mong muốn trên trang web trực tiếp.

Các Phương Pháp Tắt Tự Động Cập Nhật WordPress

Có nhiều cách để tắt tự động cập nhật trong WordPress, từ việc chỉnh sửa tệp cấu hình đến sử dụng plugin. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất:

1. Chỉnh Sửa Tệp wp-config.php

Tệp wp-config.php là một trong những tệp cấu hình quan trọng nhất của WordPress. Bạn có thể sử dụng nó để tắt hoàn toàn các bản cập nhật tự động bằng cách thêm một đoạn code nhỏ. Hãy cẩn thận khi chỉnh sửa tệp này, vì một lỗi nhỏ có thể làm hỏng trang web của bạn. Luôn sao lưu tệp wp-config.php trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

Để tắt hoàn toàn tự động cập nhật, hãy thêm dòng code sau vào tệp wp-config.php:

define( 'AUTOMATIC_UPDATER_DISABLED', true );

Đoạn code này sẽ vô hiệu hóa hoàn toàn tất cả các bản cập nhật tự động, bao gồm cả cập nhật core, plugin và theme.

Để chỉ tắt cập nhật core tự động, nhưng vẫn cho phép cập nhật plugin và theme, bạn có thể sử dụng đoạn code sau:

define( 'WP_AUTO_UPDATE_CORE', false );

Ngoài ra, bạn có thể chỉ cho phép cập nhật nhỏ tự động (ví dụ: từ WordPress 5.9.1 lên 5.9.2), nhưng yêu cầu cập nhật thủ công cho các phiên bản lớn hơn (ví dụ: từ WordPress 5.9 lên 6.0) bằng cách sử dụng:

define( 'WP_AUTO_UPDATE_CORE', 'minor' );

Lưu ý quan trọng: Sau khi chỉnh sửa tệp wp-config.php, hãy tải lại trang web của bạn để đảm bảo các thay đổi có hiệu lực.

2. Sử Dụng Plugin

Nếu bạn không muốn chỉnh sửa tệp wp-config.php, bạn có thể sử dụng một plugin để tắt tự động cập nhật. Có rất nhiều plugin miễn phí và trả phí có thể giúp bạn thực hiện việc này một cách dễ dàng. Một số plugin phổ biến bao gồm:

  • Easy Updates Manager: Plugin này cho phép bạn kiểm soát chi tiết các bản cập nhật, bao gồm cả cập nhật core, plugin và theme. Bạn có thể bật/tắt tự động cập nhật, chọn các plugin/theme cụ thể để cập nhật tự động hoặc thủ công, và nhận thông báo khi có bản cập nhật mới.
  • Disable All WordPress Updates: Plugin đơn giản này chỉ có một chức năng duy nhất là tắt tất cả các bản cập nhật WordPress. Nó rất dễ sử dụng và phù hợp với những người dùng muốn một giải pháp nhanh chóng và đơn giản.
  • Update Control: Plugin này cung cấp nhiều tùy chọn để kiểm soát các bản cập nhật, bao gồm cả khả năng hoãn cập nhật, chỉ cho phép cập nhật từ các nguồn tin cậy, và tạo bản sao lưu trước khi cập nhật.

Để sử dụng plugin, hãy làm theo các bước sau:

  1. Truy cập trang quản trị WordPress của bạn.
  2. Đi đến Plugins > Add New.
  3. Tìm kiếm plugin bạn muốn sử dụng.
  4. Nhấp vào Install Now và sau đó Activate.
  5. Truy cập trang cài đặt của plugin và cấu hình các tùy chọn theo nhu cầu của bạn.

3. Sử Dụng Bộ Lọc (Filters) Trong Tệp functions.php của Theme

Một phương pháp khác để tắt tự động cập nhật là sử dụng bộ lọc (filters) trong tệp functions.php của theme đang hoạt động (hoặc tốt hơn, trong một plugin tùy chỉnh). Điều này cho phép bạn can thiệp vào quá trình cập nhật của WordPress một cách linh hoạt hơn.

Để tắt tự động cập nhật plugin, hãy thêm đoạn code sau vào tệp functions.php:

add_filter( 'auto_update_plugin', '__return_false' );

Để tắt tự động cập nhật theme, hãy thêm đoạn code sau:

add_filter( 'auto_update_theme', '__return_false' );

Để tắt tự động cập nhật core, hãy thêm đoạn code sau:

add_filter( 'auto_update_core', '__return_false' );

Lưu ý quan trọng: Chỉnh sửa tệp functions.php có thể gây ra lỗi nếu bạn không cẩn thận. Hãy đảm bảo bạn sao lưu tệp này trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào và sử dụng một child theme để tránh mất các thay đổi khi theme được cập nhật.

4. Sử Dụng WP-CLI (Nếu Bạn Có Quyền Truy Cập SSH)

Nếu bạn có quyền truy cập SSH vào máy chủ của mình, bạn có thể sử dụng WP-CLI (WordPress Command Line Interface) để quản lý các bản cập nhật. WP-CLI là một công cụ mạnh mẽ cho phép bạn thực hiện nhiều tác vụ WordPress từ dòng lệnh, bao gồm cả việc tắt tự động cập nhật.

Để tắt tự động cập nhật core, hãy sử dụng lệnh sau:

wp core update-db
wp option update auto_update_core false

Để tắt tự động cập nhật plugin, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

wp plugin auto-updates disable --all

Để tắt tự động cập nhật theme, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

wp theme auto-updates disable --all

Ưu và Nhược Điểm Của Việc Tắt Tự Động Cập Nhật

Việc tắt tự động cập nhật có cả ưu và nhược điểm. Việc quyết định có nên tắt hay không phụ thuộc vào nhu cầu và khả năng quản lý trang web của bạn.

Ưu Điểm:

  • Kiểm soát tốt hơn: Bạn có thể kiểm soát thời điểm cập nhật và đảm bảo rằng bạn đã thử nghiệm các bản cập nhật trên môi trường staging trước khi áp dụng chúng vào trang web trực tiếp.
  • Tránh xung đột: Bạn có thể giảm thiểu nguy cơ xung đột plugin/theme bằng cách kiểm tra tính tương thích trước khi cập nhật.
  • Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động: Bạn có thể lên kế hoạch cho các bản cập nhật vào thời điểm ít lưu lượng truy cập nhất, giảm thiểu ảnh hưởng đến người dùng.

Nhược Điểm:

  • Yêu cầu bảo trì thường xuyên: Bạn cần chủ động kiểm tra và cài đặt các bản cập nhật một cách thủ công, điều này có thể tốn thời gian và công sức.
  • Nguy cơ bảo mật: Nếu bạn không cập nhật thường xuyên, trang web của bạn có thể dễ bị tấn công bởi các lỗ hổng bảo mật đã được vá trong các bản cập nhật mới nhất.
  • Mất tính năng mới: Bạn có thể bỏ lỡ các tính năng mới và cải tiến hiệu năng được giới thiệu trong các bản cập nhật mới nhất.

Lời Khuyên Quan Trọng

Dù bạn chọn phương pháp nào để tắt tự động cập nhật, điều quan trọng là phải nhớ những điều sau:

  • Lập kế hoạch cập nhật thường xuyên: Ngay cả khi bạn đã tắt tự động cập nhật, hãy lên kế hoạch kiểm tra và cài đặt các bản cập nhật một cách thủ công ít nhất mỗi tháng một lần.
  • Sao lưu thường xuyên: Luôn sao lưu trang web của bạn trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào, đặc biệt là trước khi cập nhật.
  • Thử nghiệm trên môi trường staging: Sử dụng môi trường staging để thử nghiệm các bản cập nhật trước khi áp dụng chúng vào trang web trực tiếp.
  • Theo dõi các bản cập nhật bảo mật: Luôn theo dõi các thông báo về các bản cập nhật bảo mật và cài đặt chúng càng sớm càng tốt để bảo vệ trang web của bạn.

Việc quản lý cập nhật WordPress là một phần quan trọng của việc duy trì một trang web an toàn và hiệu quả. Bằng cách hiểu rõ các phương pháp tắt tự động cập nhật và áp dụng các lời khuyên trên, bạn có thể kiểm soát tốt hơn quá trình cập nhật và đảm bảo rằng trang web của bạn luôn hoạt động ổn định.