Tắt toàn bộ plugin WordPress khi không vào được admin

6 tháng ago, WordPress Plugin, Views
Tắt toàn bộ plugin WordPress khi không vào được admin

Giới thiệu

Trong quá trình sử dụng WordPress, đôi khi bạn sẽ gặp phải tình huống không thể truy cập vào trang quản trị (admin dashboard). Một trong những nguyên nhân phổ biến là do plugin bị lỗi hoặc xung đột. Khi điều này xảy ra, việc tắt toàn bộ plugin là một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả để xác định và khắc phục sự cố. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các cách tắt toàn bộ plugin WordPress khi bạn không thể đăng nhập vào trang admin.

Tại sao cần tắt plugin khi không vào được admin?

Khi bạn không thể truy cập vào trang quản trị WordPress, điều này có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hoạt động của website. Một số lý do bạn cần tắt plugin khi gặp phải tình huống này:

  • Plugin bị lỗi: Plugin có thể chứa lỗi lập trình, gây ra xung đột với các plugin khác hoặc với core của WordPress.
  • Plugin không tương thích: Plugin có thể không tương thích với phiên bản WordPress hiện tại hoặc với phiên bản PHP mà server đang sử dụng.
  • Xung đột plugin: Các plugin có thể xung đột với nhau, gây ra lỗi và làm cho trang web không thể truy cập được.

Việc tắt toàn bộ plugin sẽ giúp bạn loại bỏ khả năng plugin là nguyên nhân gây ra sự cố. Sau khi tắt hết plugin, nếu bạn có thể truy cập vào trang admin, thì chắc chắn một trong các plugin đã gây ra vấn đề. Từ đó, bạn có thể kích hoạt lại từng plugin một để xác định plugin nào gây ra lỗi.

Các phương pháp tắt plugin khi không vào được admin

Có nhiều phương pháp để tắt plugin khi bạn không thể truy cập vào trang admin WordPress. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất:

1. Sử dụng FTP (File Transfer Protocol)

FTP là một giao thức cho phép bạn truy cập và quản lý các tập tin trên server của bạn. Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để tắt plugin khi không thể đăng nhập vào admin.

  1. Kết nối với server bằng FTP client: Sử dụng một FTP client như FileZilla, Cyberduck hoặc WinSCP để kết nối với server của bạn. Bạn cần có thông tin đăng nhập FTP, bao gồm hostname, username, password và port.
  2. Tìm thư mục chứa plugin: Sau khi kết nối, điều hướng đến thư mục wp-content, sau đó tìm thư mục plugins. Đây là nơi chứa tất cả các plugin đã cài đặt trên website của bạn.
  3. Đổi tên thư mục plugin: Đổi tên thư mục plugins thành một tên khác, ví dụ như plugins_disabled. Việc này sẽ vô hiệu hóa tất cả các plugin trên website của bạn.
  4. Kiểm tra trang web: Truy cập lại trang web của bạn. Nếu bạn có thể truy cập vào trang admin, thì chắc chắn một trong các plugin đã gây ra vấn đề.
  5. Xác định plugin gây ra lỗi: Đổi tên thư mục plugins_disabled trở lại thành plugins. Sau đó, đổi tên từng thư mục plugin một (ví dụ: akismet thành akismet_disabled) và kiểm tra trang web. Lặp lại quá trình này cho đến khi bạn tìm thấy plugin gây ra lỗi.
  6. Xóa hoặc cập nhật plugin gây ra lỗi: Sau khi xác định được plugin gây ra lỗi, bạn có thể xóa nó hoặc cập nhật lên phiên bản mới nhất (nếu có).

2. Sử dụng File Manager trong cPanel

Nếu bạn có quyền truy cập vào cPanel của hosting, bạn có thể sử dụng File Manager để quản lý các tập tin trên server của bạn.

  1. Đăng nhập vào cPanel: Truy cập vào cPanel của hosting bằng thông tin đăng nhập được cung cấp bởi nhà cung cấp hosting.
  2. Tìm File Manager: Tìm và mở File Manager trong cPanel.
  3. Tìm thư mục chứa plugin: Điều hướng đến thư mục wp-content, sau đó tìm thư mục plugins.
  4. Đổi tên thư mục plugin: Nhấp chuột phải vào thư mục plugins và chọn “Rename”. Đổi tên thư mục thành plugins_disabled.
  5. Kiểm tra trang web: Truy cập lại trang web của bạn để kiểm tra xem bạn có thể truy cập vào trang admin hay không.
  6. Xác định plugin gây ra lỗi: Đổi tên thư mục plugins_disabled trở lại thành plugins. Sau đó, đổi tên từng thư mục plugin một và kiểm tra trang web cho đến khi bạn tìm thấy plugin gây ra lỗi.
  7. Xóa hoặc cập nhật plugin gây ra lỗi: Sau khi xác định được plugin gây ra lỗi, bạn có thể xóa nó hoặc cập nhật lên phiên bản mới nhất.

3. Sử dụng WP-CLI (WordPress Command Line Interface)

WP-CLI là một công cụ dòng lệnh cho phép bạn quản lý WordPress từ terminal. Nếu bạn có quyền truy cập SSH vào server, bạn có thể sử dụng WP-CLI để tắt plugin.

  1. Truy cập SSH vào server: Sử dụng một SSH client như PuTTY hoặc Terminal để kết nối với server của bạn. Bạn cần có thông tin đăng nhập SSH, bao gồm hostname, username và password.
  2. Điều hướng đến thư mục WordPress: Sử dụng lệnh cd để điều hướng đến thư mục chứa WordPress của bạn.
  3. Tắt tất cả plugin: Sử dụng lệnh sau để tắt tất cả các plugin: wp plugin deactivate --all
  4. Kiểm tra trang web: Truy cập lại trang web của bạn để kiểm tra xem bạn có thể truy cập vào trang admin hay không.
  5. Kích hoạt lại từng plugin: Nếu bạn có thể truy cập vào trang admin, bạn có thể kích hoạt lại từng plugin một bằng cách sử dụng lệnh wp plugin activate [plugin-name].

4. Chỉnh sửa trực tiếp cơ sở dữ liệu (Database)

Phương pháp này yêu cầu bạn phải có kiến thức về cơ sở dữ liệu và cần phải cẩn thận để tránh gây ra lỗi. Bạn sẽ cần truy cập vào cơ sở dữ liệu thông qua phpMyAdmin hoặc một công cụ tương tự.

  1. Sao lưu cơ sở dữ liệu: Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào, hãy sao lưu cơ sở dữ liệu của bạn. Điều này rất quan trọng để bạn có thể khôi phục lại dữ liệu nếu có sự cố xảy ra.
  2. Truy cập phpMyAdmin: Đăng nhập vào cPanel và tìm phpMyAdmin. Chọn cơ sở dữ liệu của website WordPress.
  3. Tìm bảng wp_options: Trong danh sách các bảng, tìm bảng có tên là wp_options (tiền tố wp_ có thể khác tùy thuộc vào cấu hình của bạn).
  4. Tìm tùy chọn active_plugins: Tìm hàng có option_nameactive_plugins.
  5. Chỉnh sửa giá trị option_value: Chỉnh sửa giá trị của cột option_value thành a:0:{}. Điều này sẽ vô hiệu hóa tất cả các plugin.
  6. Kiểm tra trang web: Truy cập lại trang web của bạn để kiểm tra xem bạn có thể truy cập vào trang admin hay không.

Sau khi tắt plugin và truy cập được admin

Sau khi bạn đã tắt toàn bộ plugin và có thể truy cập vào trang admin, bạn cần xác định plugin nào gây ra sự cố. Dưới đây là các bước bạn nên thực hiện:

  • Kích hoạt lại từng plugin một: Truy cập vào trang Plugins trong admin dashboard và kích hoạt lại từng plugin một. Sau khi kích hoạt mỗi plugin, kiểm tra trang web để xem có vấn đề gì xảy ra không.
  • Xác định plugin gây ra lỗi: Nếu bạn gặp lại sự cố sau khi kích hoạt một plugin cụ thể, thì plugin đó chính là nguyên nhân gây ra lỗi.
  • Cập nhật, thay thế hoặc xóa plugin: Bạn có thể thử cập nhật plugin lên phiên bản mới nhất, tìm một plugin thay thế hoặc xóa plugin đó khỏi website của bạn.

Lời khuyên và phòng ngừa

Để tránh gặp phải tình huống không thể truy cập vào trang admin do plugin, bạn nên:

  • Cập nhật WordPress và plugin thường xuyên: Luôn cập nhật phiên bản WordPress và plugin lên phiên bản mới nhất để đảm bảo tính bảo mật và tương thích.
  • Kiểm tra plugin trước khi cài đặt: Trước khi cài đặt một plugin mới, hãy kiểm tra đánh giá, số lượng cài đặt và thời gian cập nhật gần nhất để đảm bảo plugin đó đáng tin cậy.
  • Sao lưu website thường xuyên: Tạo bản sao lưu định kỳ cho website của bạn để có thể khôi phục lại dữ liệu nếu có sự cố xảy ra.

Việc tắt toàn bộ plugin WordPress khi không vào được admin là một giải pháp hiệu quả để khắc phục sự cố. Bằng cách làm theo các hướng dẫn trong bài viết này, bạn có thể nhanh chóng xác định và giải quyết vấn đề, giúp website của bạn hoạt động trở lại bình thường.